Boryeongsi (보령시) xe buýt 709-2: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 709-2: chuyến đầu / cuối

709-2: Myeongmundangsageori (명문당사거리) ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMyeongmundangsageori (명문당사거리) → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:35
Chuyến cuối từ điểm đầu11:35
Giãn cách chuyến4 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (62)
  1. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  2. Sallimmateu (산림마트)
  3. Dongbuapateu (동부아파트)
  4. Somi (소미)
  5. Somi (소미)
  6. Somi (소미)
  7. Somi (소미)
  8. Changmeori (창머리)
  9. Gwanchang2Ri (관창2리)
  10. Daeseommal (대섶말)
  11. Gwanchang3Ri (관창3리)
  12. Jugyo3Ri (주교3리)
  13. Jugyo3Ri (주교3리)
  14. Jugyo3Ri (주교3리)
  15. Eunpo4Ban (은포4반)
  16. Eunpo2Ban (은포2반)
  17. Eunpo1Ban (은포1반)
  18. Eunpo3Ri (은포3리)
  19. Eunpo3Ri (은포3리)
  20. Songhak3Ri (송학3리)
  21. Eunpo (은포)
  22. Songhak (송학)
  23. Songhakchodeunghakgyo (송학초등학교)
  24. Gojeong (고정)
  25. Gojeong (고정)
  26. Gojeong (고정)
  27. Gojeong2Ri (고정2리)
  28. Sadanggol (사당골)
  29. Goman (고만)
  30. Gojeong (고정)
  31. Gipeungol (깊은골)
  32. Gipeungol (깊은골)
  33. Gojeong (고정)
  34. Goman (고만)
  35. Sadanggol (사당골)
  36. Gojeong2Ri (고정2리)
  37. Gojeong (고정)
  38. Gojeong (고정)
  39. Gojeong (고정)
  40. Songhakchodeunghakgyo (송학초등학교)
  41. Songhak (송학)
  42. Eunpo (은포)
  43. Songhak3Ri (송학3리)
  44. Eunpo3Ri (은포3리)
  45. Eunpo3Ri (은포3리)
  46. Eunpo1Ban (은포1반)
  47. Eunpo2Ban (은포2반)
  48. Eunpo4Ban (은포4반)
  49. Jugyo3Ri (주교3리)
  50. Jugyo3Ri (주교3리)
  51. Jugyo3Ri (주교3리)
  52. Gwanchang3Ri (관창3리)
  53. Daeseommal (대섶말)
  54. Gwanchang2Ri (관창2리)
  55. Changmeori (창머리)
  56. Somi (소미)
  57. Somi (소미)
  58. Somi (소미)
  59. Somi (소미)
  60. Dongbuapateu (동부아파트)
  61. Sallimmateu (산림마트)
  62. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.