Boryeongsi (보령시) xe buýt 714-1: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 714-1: chuyến đầu / cuối

714-1: Myeongmundangsageori (명문당사거리) ↔ Ocheonmyeonhaengjeongbokjisenteo (오천면행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMyeongmundangsageori (명문당사거리) → Ocheonmyeonhaengjeongbokjisenteo (오천면행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00
Giãn cách chuyến2 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ocheonmyeonhaengjeongbokjisenteo (오천면행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  2. Sallimmateu (산림마트)
  3. Dongbuapateu (동부아파트)
  4. Somi (소미)
  5. Daecheonyeojagodeunghakgyo (대천여자고등학교)
  6. Sindae3Ri (신대3리)
  7. Sindae4Ri.Sinchon (신대4리.신촌)
  8. Jeomchon (점촌)
  9. Chungnamjeongsimwon (충남정심원)
  10. Gwanchanggongdan (관창공단)
  11. Gwanchangchogyo (관창초교)
  12. Gwanchanggoindolgongwon (관창고인돌공원)
  13. Jugyochiansenteo (주교치안센터)
  14. Jugyori (주교리)
  15. Jugyo1Ri (주교1리)
  16. Jugyori (주교리)
  17. Wonjugyo (원주교)
  18. Dae-dong (대동)
  19. Eunpo (은포)
  20. Eunpo2Ri (은포2리)
  21. Eunpo (은포)
  22. Eunpo (은포)
  23. Eunpo (은포)
  24. Songhak (송학)
  25. Songhakchodeunghakgyo (송학초등학교)
  26. Gojeong (고정)
  27. Gojeong (고정)
  28. Gojeong (고정)
  29. Gojeong2Ri (고정2리)
  30. Sadanggol (사당골)
  31. Goman (고만)
  32. Gojeong (고정)
  33. Gipeungol (깊은골)
  34. Sucheongdong (수청동)
  35. Ttiagol (띠아골)
  36. Jingol (진골)
  37. Jingol (진골)
  38. Gasungguji (가숭구지)
  39. Suhaemaeul (수해마을)
  40. Galmaemot (갈매못)
  41. Banggasi (방가시)
  42. Ocheonbogeonjiso (오천보건지소)
  43. Ocheonmyeonhaengjeongbokjisenteo (오천면행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.