Buangun (부안군) xe buýt 100: chuyến đầu / cuối
100: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Giãn cách chuyến | 85 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeoka2 (격하2)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Bideuk (비득)
- Bangpo.Byeonsanhaesuyokjang (방포.변산해수욕장)
- Jami.Byeonsanhaesuyokjang (자미.변산해수욕장)
- Jiseo.Songnimapateu (지서.송림아파트)
- Jiseo (지서)
- Sinseong (신성)
- Sinseong3 (신성3)
- Gosapo (고사포)
- Sangi (산기)
- Jongam2 (종암2)
- Gyeokpo (격포)
- Gyeoka2 (격하2)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (17)
- Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)
- Gyeoka2 (격하2)
- Gyeokpo (격포)
- Jongam2 (종암2)
- Sangi (산기)
- Gosapo (고사포)
- Sinseong3 (신성3)
- Sinseong (신성)
- Jiseo (지서)
- Jiseo.Songnimapateu (지서.송림아파트)
- Jami.Byeonsanhaesuyokjang (자미.변산해수욕장)
- Bangpo.Byeonsanhaesuyokjang (방포.변산해수욕장)
- Bideuk (비득)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.