Buangun (부안군) xe buýt 513: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 513: chuyến đầu / cuối

513: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Julpoteomineol (줄포터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Julpoteomineol (줄포터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Julpoteomineol (줄포터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seooe5 (서외5)
  5. Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
  6. Gyodong (교동)
  7. Hakdang (학당)
  8. Seokdong (석동)
  9. Seokdong (석동)
  10. Sinheung (신흥)
  11. Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
  12. Sinheung (신흥)
  13. Sinheung (신흥)
  14. Yedong (예동)
  15. Samgeo (삼거)
  16. Yedong (예동)
  17. Eunjeong (은정)
  18. Jusan (주산)
  19. Nongwon (농원)
  20. Galchon (갈촌)
  21. Songjeong (송정)
  22. Jene (제네)
  23. Jene (제네)
  24. Seongdeok (성덕)
  25. Bugok (부곡)
  26. Wolcheon (월천)
  27. Wolcheon (월천)
  28. Gundanghyugeso (군당휴게소)
  29. Pangok (판곡)
  30. Surangmaeulhyugeso (수랑마을휴게소)
  31. Haipseok (하입석)
  32. Jenae (제내)
  33. Yeongjeonhyugeso (영전휴게소)
  34. Boanjung (보안중)
  35. Boanmyeonsamuso (보안면사무소)
  36. Yeongjeon (영전)
  37. Yeomsudong (염수동)
  38. Naengjeong (냉정)
  39. Nonggongdanji (농공단지)
  40. Huchon2Ri (후촌2리)
  41. Huchon (후촌)
  42. Julposangseolsijang (줄포상설시장)
  43. Julpoteomineol (줄포터미널)
  44. Simnidong (십리동)
  45. Deokseong (덕성)
  46. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  47. Deokseong (덕성)
  48. Simnidong (십리동)
  49. Julpoteomineol (줄포터미널)

513: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Julpoteomineol (줄포터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Julpoteomineol (줄포터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:30
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Julpoteomineol (줄포터미널)

Trạm dừng xe buýt (54)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seooe5 (서외5)
  5. Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
  6. Gyodong (교동)
  7. Hakdang (학당)
  8. Seokdong (석동)
  9. Seokdong (석동)
  10. Sinheung (신흥)
  11. Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
  12. Sinheung (신흥)
  13. Sinheung (신흥)
  14. Yedong (예동)
  15. Samgeo (삼거)
  16. Yedong (예동)
  17. Eunjeong (은정)
  18. Jusan (주산)
  19. Nongwon (농원)
  20. Galchon (갈촌)
  21. Songjeong (송정)
  22. Jene (제네)
  23. Jene (제네)
  24. Seongdeok (성덕)
  25. Bugok (부곡)
  26. Wolcheon (월천)
  27. Wolcheon (월천)
  28. Gundanghyugeso (군당휴게소)
  29. Pangok (판곡)
  30. Surangmaeulhyugeso (수랑마을휴게소)
  31. Haipseok (하입석)
  32. Jenae (제내)
  33. Yeongjeonhyugeso (영전휴게소)
  34. Boanjung (보안중)
  35. Boanmyeonsamuso (보안면사무소)
  36. Yeongjeon (영전)
  37. Yeomsudong (염수동)
  38. Naengjeong (냉정)
  39. Nonggongdanji (농공단지)
  40. Huchon2Ri (후촌2리)
  41. Huchon (후촌)
  42. Julposangseolsijang (줄포상설시장)
  43. Julpoteomineol (줄포터미널)
  44. Simnidong (십리동)
  45. Deokseong (덕성)
  46. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  47. Sindeok (신덕)
  48. Sindeok (신덕)
  49. Sindeok (신덕)
  50. Mogu (목우)
  51. Gamyeok (감역)
  52. Gamdong (감동)
  53. Jeulpo (즐포)
  54. Julpoteomineol (줄포터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.