Buangun (부안군) xe buýt 520: chuyến đầu / cuối
520: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
| Giãn cách chuyến | 190 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bugol (부골)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Eunjeong (은정)
- Jusan (주산)
- Nongwon (농원)
- Galchon (갈촌)
- Songjeong (송정)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Seongdeok (성덕)
- Seongdeok (성덕)
- Bujeong (부정)
- Buseo (부서)
- Bugol (부골)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (24)
- Hwabong (화봉)
- Buseo (부서)
- Bugok (부곡)
- Bugok (부곡)
- Seongdeok (성덕)
- Sinseong (신성)
- Galchon (갈촌)
- Hwajeong (화정)
- Jusan (주산)
- Eunjeong (은정)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
520: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwajeong (화정)
Trạm dừng xe buýt (35)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Eunjeong (은정)
- Jusan (주산)
- Nongwon (농원)
- Galchon (갈촌)
- Songjeong (송정)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Seongdeok (성덕)
- Seongdeok (성덕)
- Bujeong (부정)
- Buseo (부서)
- Hwabong (화봉)
- Buseo (부서)
- Bugok (부곡)
- Bugok (부곡)
- Seongdeok (성덕)
- Sinseong (신성)
- Galchon (갈촌)
- Hwajeong (화정)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (18)
- Sasan (사산)
- Jusan (주산)
- Eunjeong (은정)
- Yedong (예동)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
520: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bujeong (부정)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Eunjeong (은정)
- Jusan (주산)
- Nongwon (농원)
- Galchon (갈촌)
- Songjeong (송정)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Seongdeok (성덕)
- Seongdeok (성덕)
- Bujeong (부정)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (24)
- Buseo (부서)
- Bugok (부곡)
- Bugok (부곡)
- Seongdeok (성덕)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Songjeong (송정)
- Galchon (갈촌)
- Nongwon (농원)
- Jusan (주산)
- Eunjeong (은정)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.