Buangun (부안군) xe buýt 550: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 550: chuyến đầu / cuối

550: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eunjeong (은정)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seooe5 (서외5)
  5. Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
  6. Gyodong (교동)
  7. Hakdang (학당)
  8. Seokdong (석동)
  9. Seokdong (석동)
  10. Sinheung (신흥)
  11. Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
  12. Sinheung (신흥)
  13. Sinheung (신흥)
  14. Yedong (예동)
  15. Samgeo (삼거)
  16. Yedong (예동)
  17. Eunjeong (은정)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Jusan (주산)
  2. Sasan (사산)
  3. Nongwonipgu (농원입구)
  4. Sandolmaeul (산돌마을)
  5. Sinheung (신흥)
  6. Sandolmaeul (산돌마을)
  7. Jusan (주산)
  8. Eunjeong (은정)
  9. Yedong (예동)
  10. Samgeo (삼거)
  11. Yedong (예동)
  12. Sinheung (신흥)
  13. Sinheung (신흥)
  14. Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
  15. Sinheung (신흥)
  16. Seokdong (석동)
  17. Seokdong (석동)
  18. Hakdang (학당)
  19. Gyodong (교동)
  20. Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
  21. Sangseolsijang (상설시장)
  22. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

550: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu17:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sandolmaeul (산돌마을)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seooe5 (서외5)
  5. Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
  6. Gyodong (교동)
  7. Hakdang (학당)
  8. Seokdong (석동)
  9. Seokdong (석동)
  10. Sinheung (신흥)
  11. Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
  12. Sinheung (신흥)
  13. Sinheung (신흥)
  14. Yedong (예동)
  15. Samgeo (삼거)
  16. Yedong (예동)
  17. Eunjeong (은정)
  18. Jusan (주산)
  19. Sasan (사산)
  20. Nongwonipgu (농원입구)
  21. Sandolmaeul (산돌마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Sinheung (신흥)
  2. Sandolmaeul (산돌마을)
  3. Jusan (주산)
  4. Eunjeong (은정)
  5. Yedong (예동)
  6. Samgeo (삼거)
  7. Yedong (예동)
  8. Sinheung (신흥)
  9. Sinheung (신흥)
  10. Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
  11. Sinheung (신흥)
  12. Seokdong (석동)
  13. Seokdong (석동)
  14. Hakdang (학당)
  15. Gyodong (교동)
  16. Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
  17. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.