Buangun (부안군) xe buýt 60: chuyến đầu / cuối
60: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:35 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwandolmaeul (관돌마을)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Songjeong (송정)
- Jeonggeum (정금)
- Gyesi (계시)
- Cheonggyo (청교)
- Cheonggyo (청교)
- Angi (안기)
- Sinwol (신월)
- Daecho (대초)
- Gwandolmaeul (관돌마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (11)
- Sinmok (신목)
- Seupocheupakeu (스포츠파크)
- Haengsan (행산)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
60: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonggyo (청교)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Haengsan (행산)
- Sinmok (신목)
- Songho (송호)
- Songseo (송서)
- Cheongseo (청서)
- Cheongseo (청서)
- Cheongseo (청서)
- Yaryong (야룡)
- Daecho (대초)
- Daecho (대초)
- Sinwol (신월)
- Angi (안기)
- Cheonggyo (청교)
- Cheonggyo (청교)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (7)
- Gyesi (계시)
- Jeonggeum (정금)
- Songjeong (송정)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.