Buangun (부안군) xe buýt 600: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 600: chuyến đầu / cuối

600: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50
Giãn cách chuyến60 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyesang (계상)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Buaneupsamuso (부안읍사무소)
  3. Guyeong (구영)
  4. Seoneun (선은)
  5. Bonghwangmaeul (봉황마을)
  6. Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
  7. Iksang (익상)
  8. Jibi (지비)
  9. Yeongni (역리)
  10. Dangjungmaeul (당중마을)
  11. Dangjung (당중)
  12. Changbuk2 (창북2)
  13. Gyehwaucheguk (계화우체국)
  14. Changbuk (창북)
  15. Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)
  16. Changbuk5 (창북5)
  17. Gyejung (계중)
  18. Gyehwahwapyeonggyohoe (계화화평교회)
  19. Gyesang (계상)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Yangjimaeulhoegwan (양지마을회관)
  2. Gyesang (계상)
  3. Gyehwahwapyeonggyohoe (계화화평교회)
  4. Gyehwa (계화)
  5. Gyehwa (계화)
  6. Gyehwa (계화)
  7. Gyejung (계중)
  8. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  9. Changbuk5 (창북5)
  10. Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)
  11. Changbuk (창북)
  12. Gyehwapachulso (계화파출소)
  13. Changbuk2 (창북2)
  14. Dangjung (당중)
  15. Dangjungmaeul (당중마을)
  16. Yeongni (역리)
  17. Jibi (지비)
  18. Bonghwang (봉황)
  19. Iksang (익상)
  20. Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
  21. Bonghwangmaeul (봉황마을)
  22. Seoneun (선은)
  23. Dongmunan (동문안)
  24. Guyeong (구영)
  25. Ucheguk (우체국)
  26. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

600: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:35
Giãn cách chuyến60 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyesang (계상)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Buaneupsamuso (부안읍사무소)
  3. Guyeong (구영)
  4. Seoneun (선은)
  5. Bonghwangmaeul (봉황마을)
  6. Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
  7. Iksang (익상)
  8. Jibi (지비)
  9. Yeongni (역리)
  10. Dangjungmaeul (당중마을)
  11. Dangjung (당중)
  12. Changbuk2 (창북2)
  13. Gyehwaucheguk (계화우체국)
  14. Changbuk (창북)
  15. Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)
  16. Changbuk5 (창북5)
  17. Gyejung (계중)
  18. Gyehwa (계화)
  19. Gyehwa (계화)
  20. Gyehwa (계화)
  21. Gyejung (계중)
  22. Gyehwahwapyeonggyohoe (계화화평교회)
  23. Gyesang (계상)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Yangjimaeulhoegwan (양지마을회관)
  2. Gyesang (계상)
  3. Gyehwahwapyeonggyohoe (계화화평교회)
  4. Gyejung (계중)
  5. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  6. Changbuk5 (창북5)
  7. Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)
  8. Changbuk (창북)
  9. Gyehwapachulso (계화파출소)
  10. Changbuk2 (창북2)
  11. Dangjung (당중)
  12. Dangjungmaeul (당중마을)
  13. Yeongni (역리)
  14. Jibi (지비)
  15. Bonghwang (봉황)
  16. Iksang (익상)
  17. Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
  18. Bonghwangmaeul (봉황마을)
  19. Seoneun (선은)
  20. Dongmunan (동문안)
  21. Guyeong (구영)
  22. Ucheguk (우체국)
  23. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

600: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu20:25
Chuyến cuối từ điểm đầu20:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyesang (계상)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Buaneupsamuso (부안읍사무소)
  3. Guyeong (구영)
  4. Seoneun (선은)
  5. Bonghwangmaeul (봉황마을)
  6. Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
  7. Iksang (익상)
  8. Jibi (지비)
  9. Yeongni (역리)
  10. Dangjungmaeul (당중마을)
  11. Dangjung (당중)
  12. Changbuk2 (창북2)
  13. Gyehwaucheguk (계화우체국)
  14. Changbuk (창북)
  15. Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)
  16. Changbuk5 (창북5)
  17. Gyejung (계중)
  18. Gyehwahwapyeonggyohoe (계화화평교회)
  19. Gyesang (계상)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Yangjimaeulhoegwan (양지마을회관)
  2. Gyesang (계상)
  3. Gyehwahwapyeonggyohoe (계화화평교회)
  4. Gyejung (계중)
  5. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  6. Changbuk5 (창북5)
  7. Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)
  8. Changbuk (창북)
  9. Gyehwapachulso (계화파출소)
  10. Changbuk2 (창북2)
  11. Dangjung (당중)
  12. Dangjungmaeul (당중마을)
  13. Yeongni (역리)
  14. Jibi (지비)
  15. Bonghwang (봉황)
  16. Iksang (익상)
  17. Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
  18. Bonghwangmaeul (봉황마을)
  19. Seoneun (선은)
  20. Dongmunan (동문안)
  21. Guyeong (구영)
  22. Ucheguk (우체국)
  23. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.