Buangun (부안군) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

630: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  5. Buanjunghakgyo (부안중학교)
  6. Songjeong (송정)
  7. Jeonggeum (정금)
  8. Gyesi (계시)
  9. Samgan (삼간)
  10. Samgan (삼간)
  11. Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
  12. Daepo (대포)
  13. Sinpyeong (신평)
  14. Haseomyeonsamuso (하서면사무소)
  15. Bogeonjiso (보건지소)
  16. Cheongil (청일)
  17. Dolmariieumsenteo (돌마리이음센터)
  18. Seoka (석하)
  19. Majeon (마전)
  20. Unam (운암)
  21. Sujo (수조)
  22. Jangwon (장원)
  23. Jangsin (장신)
  24. Nongso (농소)
  25. Nongso (농소)
  26. Bogyong (복용)
  27. Yangji (양지)
  28. Buldeungmaeulgyeongnodang (불등마을경로당)
  29. Pyeongji (평지)
  30. Pyeongjije (평지제)
  31. Uibok (의복)
  32. Seodon (서돈)
  33. Uibok (의복)
  34. Daebeol (대벌)
  35. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  36. Changbuk5 (창북5)
  37. Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Changbuk (창북)
  2. Changbukchodeunghakgyo (창북초등학교)
  3. Changbuk5 (창북5)
  4. Daebeol (대벌)
  5. Uibok (의복)
  6. Seodon (서돈)
  7. Uibok (의복)
  8. Pyeongji (평지)
  9. Yangji (양지)
  10. Bogyong (복용)
  11. Banwol (반월)
  12. Sinseong (신성)
  13. Songnim (송림)
  14. Unam (운암)
  15. Majeon (마전)
  16. Seoka (석하)
  17. Cheongil (청일)
  18. Bogeonjiso (보건지소)
  19. Haseomyeonsamuso (하서면사무소)
  20. Sinpyeong (신평)
  21. Daepo (대포)
  22. Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
  23. Samgan (삼간)
  24. Samgan (삼간)
  25. Gyesi (계시)
  26. Jeonggeum (정금)
  27. Songjeong (송정)
  28. Buanjung (부안중)
  29. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  30. Sangseolsijang (상설시장)
  31. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

630: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uibok (의복)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  5. Buanjunghakgyo (부안중학교)
  6. Songjeong (송정)
  7. Jeonggeum (정금)
  8. Gyesi (계시)
  9. Samgan (삼간)
  10. Samgan (삼간)
  11. Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
  12. Daepo (대포)
  13. Sinpyeong (신평)
  14. Haseomyeonsamuso (하서면사무소)
  15. Bogeonjiso (보건지소)
  16. Cheongil (청일)
  17. Dolmariieumsenteo (돌마리이음센터)
  18. Seoka (석하)
  19. Majeon (마전)
  20. Unam (운암)
  21. Songnim (송림)
  22. Sinseong (신성)
  23. Banwol (반월)
  24. Bogyong (복용)
  25. Nongso (농소)
  26. Nongso (농소)
  27. Jangsin (장신)
  28. Jangwon (장원)
  29. Sujo (수조)
  30. Wolpo (월포)
  31. Sujo (수조)
  32. Jangwon (장원)
  33. Jangsin (장신)
  34. Nongso (농소)
  35. Nongso (농소)
  36. Bogyong (복용)
  37. Yangji (양지)
  38. Pyeongji (평지)
  39. Pyeongjije (평지제)
  40. Uibok (의복)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Seodon (서돈)
  2. Uibok (의복)
  3. Pyeongji (평지)
  4. Yangji (양지)
  5. Bogyong (복용)
  6. Banwol (반월)
  7. Sinseong (신성)
  8. Songnim (송림)
  9. Unam (운암)
  10. Majeon (마전)
  11. Seoka (석하)
  12. Cheongil (청일)
  13. Bogeonjiso (보건지소)
  14. Haseomyeonsamuso (하서면사무소)
  15. Sinpyeong (신평)
  16. Daepo (대포)
  17. Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
  18. Samgan (삼간)
  19. Samgan (삼간)
  20. Gyesi (계시)
  21. Jeonggeum (정금)
  22. Songjeong (송정)
  23. Buanjung (부안중)
  24. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  25. Sangseolsijang (상설시장)
  26. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.