Buangun (부안군) xe buýt 701: chuyến đầu / cuối
701: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Sajadong (사자동)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Sajadong (사자동) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sajadong (사자동)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Sunje (순제)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Jene (제네)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Songseo (송서)
- Mokpo (목포)
- Gojan (고잔)
- Jeogi (저기)
- Jiseok (지석)
- Yongseo (용서)
- Yongdong (용동)
- Jangseo (장서)
- Tongjeong (통정)
- Bunjang (분장)
- Bunjang (분장)
- Bongammaeul (봉암마을)
- Dohwa (도화)
- Pungnang (풍랑)
- Yonghwa (용화)
- Yonghwamaeul (용화마을)
- Suryeon (수련)
- Namseong (남성)
- Yudong (유동)
- Cheongnimmaeul (청림마을)
- Nojeok (노적)
- Geoseok (거석)
- Junggye (중계)
- Sajadong (사자동)
701: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Sajadong (사자동)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Sajadong (사자동) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Giãn cách chuyến | 105 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sajadong (사자동)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Sunje (순제)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Jene (제네)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Songseo (송서)
- Mokpo (목포)
- Gojan (고잔)
- Jeogi (저기)
- Jiseok (지석)
- Yongseo (용서)
- Yongdong (용동)
- Jangseo (장서)
- Tongjeong (통정)
- Bunjang (분장)
- Bunjang (분장)
- Bongammaeul (봉암마을)
- Dohwa (도화)
- Pungnang (풍랑)
- Yonghwa (용화)
- Yonghwamaeul (용화마을)
- Suryeon (수련)
- Namseong (남성)
- Yudong (유동)
- Cheongnimmaeul (청림마을)
- Nojeok (노적)
- Junggye (중계)
- Sajadong (사자동)
701: Sajadong (사자동) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sajadong (사자동) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:10 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (29)
- Sajadong (사자동)
- Junggye (중계)
- Geoseogipgu (거석입구)
- Nojeok (노적)
- Cheongnimmaeul (청림마을)
- Yudong (유동)
- Namseong (남성)
- Yonghwamaeul (용화마을)
- Yonghwa (용화)
- Pungnang (풍랑)
- Dohwa (도화)
- Bongammaeul (봉암마을)
- Bunjang (분장)
- Jangseo (장서)
- Jangseo (장서)
- Yongdong (용동)
- Yongseo (용서)
- Jiseok (지석)
- Gojan (고잔)
- Mokpo (목포)
- Songseo (송서)
- Songho (송호)
- Jene (제네)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Sunje (순제)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
701: Sajadong (사자동) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sajadong (사자동) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (23)
- Sajadong (사자동)
- Junggye (중계)
- Geoseogipgu (거석입구)
- Geoseok (거석)
- Nojeok (노적)
- Cheongnimmaeul (청림마을)
- Yudong (유동)
- Namseong (남성)
- Yonghwamaeul (용화마을)
- Yonghwa (용화)
- Pungnang (풍랑)
- Dohwa (도화)
- Bongammaeul (봉암마을)
- Bunjang (분장)
- Yongseo (용서)
- Jiseok (지석)
- Gojan (고잔)
- Mokpo (목포)
- Songseo (송서)
- Songho (송호)
- Jene (제네)
- Jugong2Cha (주공2차)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
701: Sajadong (사자동) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sajadong (사자동) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 115 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (26)
- Sajadong (사자동)
- Junggye (중계)
- Geoseogipgu (거석입구)
- Nojeok (노적)
- Cheongnimmaeul (청림마을)
- Yudong (유동)
- Namseong (남성)
- Yonghwamaeul (용화마을)
- Yonghwa (용화)
- Pungnang (풍랑)
- Dohwa (도화)
- Bongammaeul (봉암마을)
- Bunjang (분장)
- Yongseo (용서)
- Jiseok (지석)
- Gojan (고잔)
- Mokpo (목포)
- Songseo (송서)
- Songho (송호)
- Jene (제네)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Sunje (순제)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
701: Sajadong (사자동) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sajadong (사자동) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (30)
- Sajadong (사자동)
- Junggye (중계)
- Geoseogipgu (거석입구)
- Geoseok (거석)
- Nojeok (노적)
- Cheongnimmaeul (청림마을)
- Yudong (유동)
- Namseong (남성)
- Yonghwamaeul (용화마을)
- Yonghwa (용화)
- Pungnang (풍랑)
- Dohwa (도화)
- Bongammaeul (봉암마을)
- Bunjang (분장)
- Jangseo (장서)
- Jangseo (장서)
- Yongdong (용동)
- Yongseo (용서)
- Jiseok (지석)
- Gojan (고잔)
- Mokpo (목포)
- Songseo (송서)
- Songho (송호)
- Jene (제네)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Sunje (순제)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.