Buangun (부안군) xe buýt 80: chuyến đầu / cuối
80: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Jejeon1 (제전1)
- Jejeon2 (제전2)
- Jejeon1 (제전1)
- Jungnimmaeulhoegwan (죽림마을회관)
- Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (15)
- Munpo (문포)
- Anseong (안성)
- Sanwol (산월)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Dongjeon (동전)
- Maejan (매잔)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
80: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 720 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Sanwol (산월)
- Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (17)
- Munpo (문포)
- Anseong (안성)
- Jungnim (죽림)
- Jejeon1 (제전1)
- Jejeon2 (제전2)
- Jejeon1 (제전1)
- Jungnim (죽림)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
80: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:20 |
| Giãn cách chuyến | 300 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Jungnimmaeulhoegwan (죽림마을회관)
- Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (13)
- Munpo (문포)
- Anseong (안성)
- Sanwol (산월)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
80: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejeon1 (제전1)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Sanwol (산월)
- Anseong (안성)
- Munpo (문포)
- Anseong (안성)
- Jungnim (죽림)
- Jungnimmaeulhoegwan (죽림마을회관)
- Jejeon1 (제전1)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (15)
- Jejeon2 (제전2)
- Jejeon1 (제전1)
- Jungnim (죽림)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Dongjeon (동전)
- Maejan (매잔)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
80: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Sanwol (산월)
- Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (18)
- Munpo (문포)
- Anseong (안성)
- Jungnim (죽림)
- Jungnimmaeulhoegwan (죽림마을회관)
- Jejeon1 (제전1)
- Jejeon2 (제전2)
- Jejeon1 (제전1)
- Jungnim (죽림)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
80: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jejeon1 (제전1)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Sanwol (산월)
- Anseong (안성)
- Munpo (문포)
- Anseong (안성)
- Jungnim (죽림)
- Jejeon1 (제전1)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (15)
- Jejeon2 (제전2)
- Jejeon1 (제전1)
- Jungnim (죽림)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Dongjeon (동전)
- Maejan (매잔)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
80: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Jungnimmaeulhoegwan (죽림마을회관)
- Jejeon1 (제전1)
- Jejeon2 (제전2)
- Jejeon1 (제전1)
- Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (13)
- Munpo (문포)
- Anseong (안성)
- Sanwol (산월)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
80: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Sanwol (산월)
- Anseong (안성)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (17)
- Munpo (문포)
- Anseong (안성)
- Jungnim (죽림)
- Jungnimmaeulhoegwan (죽림마을회관)
- Jungnim (죽림)
- Bangokyugeso (반곡휴게소)
- Dongjeon (동전)
- Maejan (매잔)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.