Buangun (부안군) xe buýt 800: chuyến đầu / cuối
800: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sosu (소수)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Yeongok (연곡)
- Mosan (모산)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Geumjeong (금정)
- Sindeok (신덕)
- Geumchu (금추)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Pyeonggyo (평교)
- Oegeo (외거)
- Bongdong (봉동)
- Hacheong (하청)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Daesu (대수)
- Sosu (소수)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (29)
- Seokgyomaeul (석교마을)
- Songnamwol (송남월)
- Wolpyeong (월평)
- Woncheon1 (원천1)
- Woncheon2 (원천2)
- Woncheon3 (원천3)
- Bongseomaeul (봉서마을)
- Baengnyongchodeunghakgyo (백룡초등학교)
- Baeksan (백산)
- Hoepo (회포)
- Yonggye (용계)
- Singeum (신금)
- Sinsang (신상)
- Wanggeummaeul (왕금마을)
- Nansan (난산)
- Pyeonggyo (평교)
- Geumchu (금추)
- Sindeok (신덕)
- Geumjeong (금정)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Mosan (모산)
- Yeongok (연곡)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Songhaksageori (송학사거리)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
800: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Songnamwol (송남월)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Yeongok (연곡)
- Mosan (모산)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Geumjeong (금정)
- Sindeok (신덕)
- Geumchu (금추)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
- Daesan (대산)
- Gyedong (계동)
- Bongseok (봉석)
- Bongseok (봉석)
- Baengnyongchodeunghakgyo (백룡초등학교)
- Bongseomaeul (봉서마을)
- Woncheon3 (원천3)
- Woncheon2 (원천2)
- Woncheon1 (원천1)
- Wolpyeong (월평)
- Songnamwol (송남월)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (30)
- Seokgyomaeul (석교마을)
- Songnamwol (송남월)
- Wolpyeong (월평)
- Woncheon1 (원천1)
- Woncheon2 (원천2)
- Woncheon3 (원천3)
- Bongseomaeul (봉서마을)
- Baengnyongchodeunghakgyo (백룡초등학교)
- Baeksan (백산)
- Hoepo (회포)
- Yonggye (용계)
- Singeum (신금)
- Sinsang (신상)
- Wanggeummaeul (왕금마을)
- Nansan (난산)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Pyeonggyo (평교)
- Geumchu (금추)
- Sindeok (신덕)
- Geumjeong (금정)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Mosan (모산)
- Yeongok (연곡)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Songhaksageori (송학사거리)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
800: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:30 |
| Giãn cách chuyến | 285 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Yeongok (연곡)
- Mosan (모산)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Geumjeong (금정)
- Sindeok (신덕)
- Geumchu (금추)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Pyeonggyo (평교)
- Oegeo (외거)
- Bongdong (봉동)
- Hacheong (하청)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (28)
- Sosu (소수)
- Daesu (대수)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Hacheong (하청)
- Georyong2Maeul (거룡2마을)
- Georyongmaeul (거룡마을)
- Sanjeon (산전)
- Yongchul (용출)
- Yonggyeri (용계리)
- Bongseok (봉석)
- Bongseok (봉석)
- Gyedong (계동)
- Daesan (대산)
- Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
- Pyeonggyo (평교)
- Geumchu (금추)
- Sindeok (신덕)
- Geumjeong (금정)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Mosan (모산)
- Yeongok (연곡)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Songhaksageori (송학사거리)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
800: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Yeongok (연곡)
- Mosan (모산)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Geumjeong (금정)
- Sindeok (신덕)
- Geumchu (금추)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
- Daesan (대산)
- Gyedong (계동)
- Bongseok (봉석)
- Bongseok (봉석)
- Yonggyeri (용계리)
- Yongchul (용출)
- Sanjeon (산전)
- Georyongmaeul (거룡마을)
- Georyong2Maeul (거룡2마을)
- Hacheong (하청)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sinheung (신흥)
- Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (21)
- Sosu (소수)
- Daesu (대수)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Hacheong (하청)
- Bongdong (봉동)
- Oegeo (외거)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyo (평교)
- Geumchu (금추)
- Sindeok (신덕)
- Geumjeong (금정)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Mosan (모산)
- Yeongok (연곡)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Songhaksageori (송학사거리)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
800: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sosu (소수)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Yeongok (연곡)
- Mosan (모산)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Geumjeong (금정)
- Sindeok (신덕)
- Geumchu (금추)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
- Daesan (대산)
- Gyedong (계동)
- Bongseok (봉석)
- Bongseok (봉석)
- Yonggyeri (용계리)
- Yongchul (용출)
- Sanjeon (산전)
- Georyongmaeul (거룡마을)
- Georyong2Maeul (거룡2마을)
- Hacheong (하청)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Daesu (대수)
- Sosu (소수)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (31)
- Seokgyomaeul (석교마을)
- Songnamwol (송남월)
- Wolpyeong (월평)
- Woncheon1 (원천1)
- Woncheon2 (원천2)
- Woncheon3 (원천3)
- Bongseomaeul (봉서마을)
- Baengnyongchodeunghakgyo (백룡초등학교)
- Baeksan (백산)
- Hoepo (회포)
- Yonggye (용계)
- Singeum (신금)
- Sinsang (신상)
- Wanggeummaeul (왕금마을)
- Parwang (팔왕)
- Nansan (난산)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Pyeonggyo (평교)
- Geumchu (금추)
- Sindeok (신덕)
- Geumjeong (금정)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Mosan (모산)
- Yeongok (연곡)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Songhaksageori (송학사거리)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
800: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Myeongdangmaeul (명당마을)
- Ungi (운기)
- Seonggeun (성근)
- Parwang (팔왕)
- Deoksin (덕신)
- Deoksin (덕신)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Pyeonggyo (평교)
- Oegeo (외거)
- Bongdong (봉동)
- Hacheong (하청)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (28)
- Sosu (소수)
- Daesu (대수)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Hacheong (하청)
- Georyong2Maeul (거룡2마을)
- Georyongmaeul (거룡마을)
- Sanjeon (산전)
- Yongchul (용출)
- Yonggyeri (용계리)
- Bongseok (봉석)
- Bongseok (봉석)
- Gyedong (계동)
- Daesan (대산)
- Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
- Pyeonggyo (평교)
- Geumchu (금추)
- Sindeok (신덕)
- Geumjeong (금정)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Mosan (모산)
- Yeongok (연곡)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Songhaksageori (송학사거리)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
800: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Yeongok (연곡)
- Mosan (모산)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Geumjeong (금정)
- Sindeok (신덕)
- Geumchu (금추)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
- Daesan (대산)
- Gyedong (계동)
- Bongseok (봉석)
- Bongseok (봉석)
- Yonggyeri (용계리)
- Yongchul (용출)
- Sanjeon (산전)
- Georyongmaeul (거룡마을)
- Georyong2Maeul (거룡2마을)
- Hacheong (하청)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sinheung (신흥)
- Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (17)
- Sosu (소수)
- Daesu (대수)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Hacheong (하청)
- Bongdong (봉동)
- Oegeo (외거)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Daesan (대산)
- Nansan (난산)
- Parwang (팔왕)
- Seonggeun (성근)
- Ungi (운기)
- Myeongdangmaeul (명당마을)
- Deokchon (덕촌)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
800: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Yeongok (연곡)
- Mosan (모산)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Geumjeong (금정)
- Sindeok (신덕)
- Geumchu (금추)
- Pyeonggyo (평교)
- Pyeonggyosageori (평교사거리)
- Pyeonggyo (평교)
- Oegeo (외거)
- Bongdong (봉동)
- Hacheong (하청)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Sinheung (신흥)
- Daesu (대수)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (28)
- Sosu (소수)
- Daesu (대수)
- Sinheungmaeul (신흥마을)
- Hacheong (하청)
- Georyong2Maeul (거룡2마을)
- Georyongmaeul (거룡마을)
- Sanjeon (산전)
- Yongchul (용출)
- Yonggyeri (용계리)
- Bongseok (봉석)
- Bongseok (봉석)
- Gyedong (계동)
- Daesan (대산)
- Baeksangodeunghakgyo (백산고등학교)
- Pyeonggyo (평교)
- Geumchu (금추)
- Sindeok (신덕)
- Geumjeong (금정)
- Haengha.Wolsaeng (행하.월생)
- Haengsangmaeul (행상마을)
- Mosan (모산)
- Yeongok (연곡)
- Buanjonghapsahoebokjigwan (부안종합사회복지관)
- Bongdeongni (봉덕리)
- Jaenggalmaeul (쟁갈마을)
- Seorimgodeunghakgyo (서림고등학교)
- Songhaksageori (송학사거리)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.