Buangun (부안군) xe buýt 833: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 833: chuyến đầu / cuối

833: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu11:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoepo (회포)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Myeongdangmaeul (명당마을)
  3. Ungi (운기)
  4. Seonggeun (성근)
  5. Parwang (팔왕)
  6. Wanggeummaeul (왕금마을)
  7. Wanggeum (왕금)
  8. Wanggeum (왕금)
  9. Junggeummaeul (중금마을)
  10. Hyeonhomaeul (현호마을)
  11. Junggeummaeul (중금마을)
  12. Junggeum (중금)
  13. Sinseong (신성)
  14. Singeum (신금)
  15. Singeum (신금)
  16. Singeum (신금)
  17. Yonggye (용계)
  18. Hoepo (회포)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Baeksan (백산)
  2. Hoepo (회포)
  3. Yonggye (용계)
  4. Singeum (신금)
  5. Sinsang (신상)
  6. Wanggeummaeul (왕금마을)
  7. Parwang (팔왕)
  8. Seonggeun (성근)
  9. Ungi (운기)
  10. Myeongdangmaeul (명당마을)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Ucheguk (우체국)
  13. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

833: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu15:10
Chuyến cuối từ điểm đầu15:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoepo (회포)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Myeongdangmaeul (명당마을)
  3. Ungi (운기)
  4. Seonggeun (성근)
  5. Hwadongmaeul (화동마을)
  6. Parwang (팔왕)
  7. Wanggeummaeul (왕금마을)
  8. Wanggeum (왕금)
  9. Wanggeum (왕금)
  10. Junggeummaeul (중금마을)
  11. Hyeonhomaeul (현호마을)
  12. Junggeummaeul (중금마을)
  13. Junggeum (중금)
  14. Sinseong (신성)
  15. Singeum (신금)
  16. Singeum (신금)
  17. Singeum (신금)
  18. Yonggye (용계)
  19. Hoepo (회포)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Baeksan (백산)
  2. Hoepo (회포)
  3. Yonggye (용계)
  4. Singeum (신금)
  5. Sinsang (신상)
  6. Wanggeummaeul (왕금마을)
  7. Parwang (팔왕)
  8. Seonggeun (성근)
  9. Ungi (운기)
  10. Myeongdangmaeul (명당마을)
  11. Deokchon (덕촌)
  12. Ucheguk (우체국)
  13. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.