Buangun (부안군) xe buýt 90: chuyến đầu / cuối
90: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:30 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongun (청운)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Janggi (장기)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Hajang (하장)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Gungwol (궁월)
- Janggi (장기)
- Cheongun (청운)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (17)
- Jangdeung (장등)
- Cheongun (청운)
- Janggi (장기)
- Gungwolmaeul (궁월마을)
- Silli (신리)
- Ssanggu (쌍구)
- Sinheung (신흥)
- Jene (제네)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
90: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bondeongmaeul (본덕마을)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Janggi (장기)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Hajang (하장)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Gungwol (궁월)
- Janggi (장기)
- Cheongun (청운)
- Janggi (장기)
- Gungwolmaeul (궁월마을)
- Silli (신리)
- Ssanggu (쌍구)
- Sinheung (신흥)
- Jene (제네)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Dongjeonipguw (동전입구W)
- Bangok1 (반곡1)
- Husan (후산)
- Jeungdong (증동)
- Jeungsanmaeul (증산마을)
- Bondeongmaeul (본덕마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (12)
- Yangsan (양산)
- Naedong.Cheongdomaeul (내동.청도마을)
- Jibi (지비)
- Bonghwang (봉황)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
90: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:35 |
| Giãn cách chuyến | 485 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (26)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Jene (제네)
- Sinheung (신흥)
- Ssanggu (쌍구)
- Silli (신리)
- Gungwolmaeul (궁월마을)
- Gungwol (궁월)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Hajang (하장)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Gungwol (궁월)
- Janggi (장기)
- Cheongun (청운)
- Janggi (장기)
- Gungwol (궁월)
- Janggi (장기)
- Deokchon (덕촌)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
90: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (23)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Janggi (장기)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Hajang (하장)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Gungwol (궁월)
- Janggi (장기)
- Cheongun (청운)
- Janggi (장기)
- Gungwolmaeul (궁월마을)
- Silli (신리)
- Ssanggu (쌍구)
- Sinheung (신흥)
- Jene (제네)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Iksang (익상)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Seoneun (선은)
- Dongmunan (동문안)
- Guyeong (구영)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.