Buangun (부안군) xe buýt 91: chuyến đầu / cuối
91: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongun (청운)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Buaneupsamuso (부안읍사무소)
- Guyeong (구영)
- Seoneun (선은)
- Bonghwangmaeul (봉황마을)
- Dongjinmyeonsamuso (동진면사무소)
- Iksang (익상)
- Dongjinchodeunghakgyo (동진초등학교)
- Jene (제네)
- Sinheung (신흥)
- Ssanggu (쌍구)
- Silli (신리)
- Gungwolmaeul (궁월마을)
- Gungwol (궁월)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Hajang (하장)
- Banwolmaeul (반월마을)
- Gungwol (궁월)
- Janggi (장기)
- Cheongun (청운)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (8)
- Jangdeung (장등)
- Cheongun (청운)
- Janggi (장기)
- Gungwol (궁월)
- Janggi (장기)
- Deokchon (덕촌)
- Ucheguk (우체국)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.