Bucheonsi (부천시) xe buýt 5-3: chuyến đầu / cuối

Bucheonsi (부천시) xe buýt 5-3: chuyến đầu / cuối

5-3: Bucheonyeokbukbu(Gijeom) (부천역북부(기점)) ↔ Sangdongyeok1Beonchulgu.Bucheonteomineolsopung (상동역1번출구.부천터미널소풍)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBucheonyeokbukbu(Gijeom) (부천역북부(기점)) → Sangdongyeok1Beonchulgu.Bucheonteomineolsopung (상동역1번출구.부천터미널소풍)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:20
Chuyến cuối từ điểm đầu23:50
Chuyến đầu từ điểm cuối05:45
Chuyến cuối từ điểm cuối00:15
Giãn cách chuyến25–45 phút
Đơn vị vận hànhSosinyeogaek (소신여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangdongyeok1Beonchulgu.Bucheonteomineolsopung (상동역1번출구.부천터미널소풍)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Bucheonyeokbukbu(Gijeom) (부천역북부(기점))
  2. Bukbuyeoksageori(Gyeongyu) (북부역사거리(경유))
  3. Bucheonyeokbukbu.Nonghyeop (부천역북부.농협)
  4. Nyudaeseongbyeongwon.Simgokcheonsageori (뉴대성병원.심곡천사거리)
  5. Simgokcheon.Bucheonbogeonso.Seutapaellium (심곡천.부천보건소.스타팰리움)
  6. Bucheonbogeonso.Geonyeongapateu (부천보건소.건영아파트)
  7. Wonmigodeunghakgyo (원미고등학교)
  8. Simwonchodeunghakgyo (심원초등학교)
  9. Kkummaeul (꿈마을)
  10. Sinjungdongyeok7Beonchulgu.Oksanchodeunghakgyo (신중동역7번출구.옥산초등학교)
  11. Sinjungdongyeok6Beonchulgu.Jungheungjunghakgyo (신중동역6번출구.중흥중학교)
  12. Bucheongyoyukjiwoncheong.Bucheonsemuseo (부천교육지원청.부천세무서)
  13. Seorangmaeul.Jungheungmaeul (설악마을.중흥마을)
  14. Jungheunggogyo (중흥고교)
  15. Eunhamaeul.Deogyumaeul (은하마을.덕유마을)
  16. Hallamaeul.Geumgangjugongapateu (한라마을.금강주공아파트)
  17. Ssangyongapateu (쌍용아파트)
  18. Sanginchodeunghakgyo.Jindallaedaeu (상인초등학교.진달래대우)
  19. Jindallaedaeu.Raillaksinseongapateu (진달래대우.라일락신성아파트)
  20. Jindallaemaeulsseomiteubil (진달래마을써미트빌)
  21. Sangdongyeok6Beonchulgu.Seibeujon (상동역6번출구.세이브존)
  22. Sangdongyeok1Beonchulgu.Bucheonteomineolsopung (상동역1번출구.부천터미널소풍)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bucheonyeokbukbu(Gijeom) (부천역북부(기점))

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Geumgangmaeul (금강마을)
  2. Geumgangmaeulsangga.Hallamaeul (금강마을상가.한라마을)
  3. Geumgangjugongapateu (금강주공아파트)
  4. Eunhamaeul.Deogyumaeul (은하마을.덕유마을)
  5. Jungheunggogyo (중흥고교)
  6. Seorangmaeul.Jungheungmaeul (설악마을.중흥마을)
  7. Bucheongyoyukjiwoncheong.Bucheonsemuseo (부천교육지원청.부천세무서)
  8. Sinjungdongyeok5Beonchulgu.Jungheungjunghakgyo (신중동역5번출구.중흥중학교)
  9. Sinjungdongyeok1Beonchulgu.Kkummaeul.Samhwanapateu (신중동역1번출구.꿈마을.삼환아파트)
  10. Kkummaeul (꿈마을)
  11. Simwonchodeunghakgyo (심원초등학교)
  12. Wonmigodeunghakgyo (원미고등학교)
  13. Bucheonbogeonso.Geonyeongapateu (부천보건소.건영아파트)
  14. Simgokcheon.Bucheonbogeonso.Seutapaellium (심곡천.부천보건소.스타팰리움)
  15. Nyudaeseongbyeongwon.Simgokcheonsageori (뉴대성병원.심곡천사거리)
  16. Nomajeuhauseu.Urieunhaeng (노마즈하우스.우리은행)
  17. Bucheonyeokbukbu (부천역북부)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.