Bucheonsi (부천시) xe buýt P9501(Chulgeun) (P9501(출근)): chuyến đầu / cuối

Bucheonsi (부천시) xe buýt P9501(Chulgeun) (P9501(출근)): chuyến đầu / cuối

P9501(Chulgeun) (P9501(출근)): Byeolbinmarudoseogwan.Sosagyeongchalseo (별빛마루도서관.소사경찰서) ↔ Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiByeolbinmarudoseogwan.Sosagyeongchalseo (별빛마루도서관.소사경찰서) → Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00
Chuyến đầu từ điểm cuối18:30
Chuyến cuối từ điểm cuối19:00
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhGunmoningyeohaengsa (굿모닝여행사)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Byeolbinmarudoseogwan.Sosagyeongchalseo (별빛마루도서관.소사경찰서)
  2. Senteuribyu.Beurijeuhil (센트리뷰.브리즈힐)
  3. Jai.Hobanbereudium (자이.호반베르디움)
  4. Bucheonillumiseuteiteu3.4Danji (부천일루미스테이트3.4단지)
  5. Bucheonbeombakilseuteiteu3.4Danji (부천범박힐스테이트3.4단지)
  6. Jugong2Danji.Changyeongchodeunghakgyo (주공2단지.창영초등학교)
  7. Sosaeuryeok.Sosadaegongwon.Hanulbitdoseogwan (소새울역.소사대공원.한울빛도서관)
  8. Daeyagyocharo(Gyeongyu) (대야교차로(경유))
  9. Anhyeonjc(Gyeongyu) (안현JC(경유))
  10. Yongdosumogwon(Gyeongyu) (용도수목원(경유))
  11. Dorijc(Gyeongyu) (도리JC(경유))
  12. Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
  13. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  14. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  15. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  16. Cheonggyeteoneolchurip(Gyeongyu) (청계터널출입(경유))
  17. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  18. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  19. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  20. Geumtocheongyo (금토천교)
  21. Sampyeonggyo (삼평교)
  22. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.