Busan (부산) xe buýt Bukgu6 (북구6): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Bukgu6 (북구6): chuyến đầu / cuối

Bukgu6 (북구6): Buk-gu Office (DGB Daegu Bank Park) (북구청) ↔ Busangwahakgisuldaehakgyo (부산과학기술대학교)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiBuk-gu Office (DGB Daegu Bank Park) (북구청) → Busangwahakgisuldaehakgyo (부산과학기술대학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:05
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pocheonsamgeori (포천삼거리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Buk-gu Office (DGB Daegu Bank Park) (북구청)
  2. Gupochuksanmuldomaesijang (구포축산물도매시장)
  3. Hanjungbyeongwon (한중병원)
  4. Guposamgeori (구포삼거리)
  5. Gupo (구포역)
  6. Guposijang (구포시장)
  7. Deokcheongyocharo (덕천교차로)
  8. Goryeodangjegwajeom (고려당제과점)
  9. Gupodaejinapateu (구포대진아파트)
  10. Taeyangtang (태양탕)
  11. Busansollomollopakeu (부산솔로몬로파크)
  12. Yurimapateusangga (유림아파트상가)
  13. Yurimapateuipgu (유림아파트입구)
  14. Pocheonsamgeori (포천삼거리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gupobuminbyeongwon (구포부민병원)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Busangwahakgisuldaehakgyo (부산과학기술대학교)
  2. Gupo3Dongjuminsenteo (구포3동주민센터)
  3. Pocheonchodeunghakgyo (포천초등학교)
  4. Baekjotang (백조탕)
  5. Cheongsongbilla (청송빌라)
  6. Gupodaeuapateu (구포대우아파트)
  7. Hangukbilla (한국빌라)
  8. Dongseongapateusangga (동성아파트상가)
  9. Busansollomollopakeu (부산솔로몬로파크)
  10. Yurimapateusangga (유림아파트상가)
  11. Yurimapateuipgu (유림아파트입구)
  12. Taeyangtang (태양탕)
  13. Gupodaejinapateu (구포대진아파트)
  14. Goryeodangjegwajeom (고려당제과점)
  15. Guposijangipgu (구포시장입구)
  16. Deokcheongyocharo (덕천교차로)
  17. Guposijang (구포시장)
  18. Gupo (구포역)
  19. Gupobuminbyeongwon (구포부민병원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.