Busan (부산) xe buýt Busanjingu11 (부산진구11): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Busanjingu11 (부산진구11): chuyến đầu / cuối

Busanjingu11 (부산진구11): Imateuyeonjejeom (이마트연제점) ↔ Bujeonsijang (부전시장)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiImateuyeonjejeom (이마트연제점) → Bujeonsijang (부전시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bujeonsijang (부전시장)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Yeonsanjeonhwaguk (연산전화국)
  2. Yangjeongporehiljeuseuwichen (양정포레힐즈스위첸)
  3. Yangjeongjaideosyapskbyu (양정자이더샵SK뷰)
  4. Donguiuiryowonsageori (동의의료원사거리)
  5. Yangjeongseongdang (양정성당)
  6. Busanjinyeojasangeopgodeunghakgyo (부산진여자상업고등학교)
  7. Busanyeojadaehakgyojeongmun (부산여자대학교정문)
  8. Seongmoyeojagodeunghakgyo (성모여자고등학교)
  9. Yangjeonghaicheuapateu (양정하이츠아파트)
  10. Donguigwahakdaehakgyo (동의과학대학교)
  11. Jeongubilla (정우빌라)
  12. Jeonpogogae (전포고개)
  13. Gamnosa (감로사)
  14. Daedongapateu (대동아파트)
  15. Gamnosa (감로사)
  16. Gyugyeongbilla (규경빌라)
  17. Cheonjitang (천지탕)
  18. Saemaeulgeumgo (새마을금고)
  19. Hansinapateu (한신아파트)
  20. Rotdekaeseul (롯데캐슬)
  21. Jeoksipjahoegwan (적십자회관)
  22. Jeonposageori (전포사거리)
  23. (Gu)Ncseomyeonjeom ((구)NC서면점)
  24. Jeonpochodeunghakgyo (전포초등학교)
  25. Bujeon (부전역)
  26. Bujeonsijang (부전시장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imateuyeonjejeom (이마트연제점)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Busansimingongwon (부산시민공원)
  2. Hansinapateu (한신아파트)
  3. Saemaeulgeumgo (새마을금고)
  4. Cheonjitang (천지탕)
  5. Jeongubilla (정우빌라)
  6. Jeonpogogae (전포고개)
  7. Gamnosa (감로사)
  8. Daedongapateu (대동아파트)
  9. Gamnosa (감로사)
  10. Gyugyeongbilla (규경빌라)
  11. Donguigwahakdaehakgyo (동의과학대학교)
  12. Yangjeonghaicheuapateu (양정하이츠아파트)
  13. Seongmoyeojagodeunghakgyo (성모여자고등학교)
  14. Busanyeojadaehakgyojeongmun (부산여자대학교정문)
  15. Busanjinyeojasangeopgodeunghakgyo (부산진여자상업고등학교)
  16. Yangjeongseongdang (양정성당)
  17. Yangjeongjaideosyapskbyu (양정자이더샵SK뷰)
  18. Yangjeongporehiljeuseuwichen (양정포레힐즈스위첸)
  19. Yeonsanjeonhwaguk (연산전화국)
  20. Busanyeonsanhaengbokjutaegapateu (부산연산행복주택아파트)
  21. Imateuyeonjejeom (이마트연제점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.