Busan (부산) xe buýt Dongnaegu3 (동래구3): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Dongnaegu3 (동래구3): chuyến đầu / cuối

Dongnaegu3 (동래구3): Geumjeongmaeul (금정마을) ↔ Dongnaegucheong (동래구청)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGeumjeongmaeul (금정마을) → Dongnaegucheong (동래구청)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongnaejeonhwaguk (동래전화국)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Geumjeongsanyaksuteo (금정산약수터)
  2. Jinyangjip (진양집)
  3. Wongwangsa (원광사)
  4. Muryangsuyoyangwon (무량수요양원)
  5. Oncheonsyupeo (온천슈퍼)
  6. Saedeurwonteniseujang (새들원테니스장)
  7. Hwasinapateu (화신아파트)
  8. Daedongapateu (대동아파트)
  9. Raemian201Dong (래미안201동)
  10. Raemian209Dong (래미안209동)
  11. Ujangchunginyeomgwan (우장춘기념관)
  12. Yuragyeojajunghakgyo (유락여자중학교)
  13. Rotdebaekwajeomdongnaejeom (롯데백화점동래점)
  14. Dongnaejunghakgyo (동래중학교)
  15. Jungangyeojagodeunghakgyo (중앙여자고등학교)
  16. Dongnaeyeok2Beonchulgu (동래역2번출구)
  17. Megamateudongnaejeomhumun (메가마트동래점후문)
  18. Dongnaejeonhwaguk (동래전화국)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumjeongsanyaksuteo (금정산약수터)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Dongnaegucheong (동래구청)
  2. Boksandonghaengjeongbokjisenteo (복산동행정복지센터)
  3. Hyeondaeapateu.Myeongnyunaipakeu (현대아파트.명륜아이파크)
  4. Myeongnyunchodeunghakgyo.Dongnaehyanggyo (명륜초등학교.동래향교)
  5. Megamateudongnaejeom (메가마트동래점)
  6. Dongnaeyeok4Beonchulgu (동래역4번출구)
  7. Jungangyeojagodeunghakgyo (중앙여자고등학교)
  8. Dongnaejunghakgyo (동래중학교)
  9. Rotdebaekwajeomdongnaejeom (롯데백화점동래점)
  10. Yuragyeojajunghakgyo (유락여자중학교)
  11. Ujangchunginyeomgwan (우장춘기념관)
  12. Raemian104Dong (래미안104동)
  13. Raemian101Dong (래미안101동)
  14. Raemian4Danji (래미안4단지)
  15. Daedongapateu (대동아파트)
  16. Hwasinapateu (화신아파트)
  17. Saedeurwonteniseujang (새들원테니스장)
  18. Oncheonsyupeo (온천슈퍼)
  19. Muryangsuyoyangwon (무량수요양원)
  20. Geumsoljang (금솔장)
  21. Wongwangsa (원광사)
  22. Jinyangjip (진양집)
  23. Geumjeongsanyaksuteo (금정산약수터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.