Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu3-1 (금정구3-1): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu3-1 (금정구3-1): chuyến đầu / cuối

Geumjeonggu3-1 (금정구3-1): Seondongsanghyeonmaeul (선동상현마을) ↔ Guseo (구서역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSeondongsanghyeonmaeul (선동상현마을) → Guseo (구서역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanghyeonmaeuripgu (상현마을입구)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Seondongsanghyeonmaeul (선동상현마을)
  2. Sanghyeonmaeuripgu (상현마을입구)
  3. Hoedongsuwonjiipgu (회동수원지입구)
  4. Hajeongni (하정리)
  5. Hajeongniipgu (하정리입구)
  6. Chimnyebyeongwon.Namsanyeok (침례병원.남산역)
  7. Beomeosa (범어사역)
  8. Beomeosaipgusageori (범어사입구사거리)
  9. Royalpaelliseuapateu (로얄팰리스아파트)
  10. Gyeongdongapateu (경동아파트)
  11. Royalpaelliseuapateu (로얄팰리스아파트)
  12. Beomeosaipgusageori (범어사입구사거리)
  13. Biaimateu (비아이마트)
  14. Beomeosa (범어사역)
  15. Chimnyebyeongwon.Namsanyeok (침례병원.남산역)
  16. Hajeongniipgu (하정리입구)
  17. Hajeongni (하정리)
  18. Hoedongsuwonjiipgu (회동수원지입구)
  19. Sanghyeonmaeuripgu (상현마을입구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seondongsanghyeonmaeul (선동상현마을)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Seondongsanghyeonmaeul (선동상현마을)
  2. Sanghyeonmaeuripgu (상현마을입구)
  3. Hoedongsuwonjiipgu (회동수원지입구)
  4. Beunielgodeunghakgyo (브니엘고등학교)
  5. Geumdanmaeul (금단마을)
  6. Taepyeongyangapateu (태평양아파트)
  7. Dongnaechodeunghakgyo (동래초등학교)
  8. Dongnaeyeojagodeunghakgyo (동래여자고등학교)
  9. Geumjeongmunhwahoegwan (금정문화회관)
  10. Gs25Geumjeonggucheongjeom (GS25금정구청점)
  11. Guseo (구서역)
  12. Geumjeonggucheong (금정구청)
  13. Gs25Geumjeonggucheongjeom (GS25금정구청점)
  14. Dongnaeyeojagodeunghakgyo (동래여자고등학교)
  15. Dongnaechodeunghakgyo (동래초등학교)
  16. Taepyeongyangapateu (태평양아파트)
  17. Geumdanmaeul (금단마을)
  18. Hamkkehaneungyohoe (함께하는교회)
  19. Beunielgodeunghakgyo (브니엘고등학교)
  20. Sinhyeonmaeul Ipgu (신현마을 입구)
  21. Hoedongsuwonjiipgu (회동수원지입구)
  22. Sanghyeonmaeuripgu (상현마을입구)
  23. Seondongsanghyeonmaeul (선동상현마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.