Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu3-2 (금정구3-2): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu3-2 (금정구3-2): chuyến đầu / cuối

Geumjeonggu3-2 (금정구3-2): Guseoyeok2Beonchulgu (구서역2번출구) ↔ Busanoedaegeonhakgwan (부산외대건학관)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGuseoyeok2Beonchulgu (구서역2번출구) → Busanoedaegeonhakgwan (부산외대건학관)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Busanoedaegeonhakgwan (부산외대건학관)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Guseoyeok2Beonchulgu (구서역2번출구)
  2. Imateu (이마트)
  3. Rotdekaeseuripgu (롯데캐슬입구)
  4. Rotdekaeseuljeongmun (롯데캐슬정문)
  5. Taegwangillyeokgaebarwon (태광인력개발원)
  6. Useongapateu3Dong (우성아파트3동)
  7. Useongapateu10Dong (우성아파트10동)
  8. Useongapateu12Dong (우성아파트12동)
  9. Seongyeong3Chaipgu (선경3차입구)
  10. Yaksuteoseongyeong3Chahumun (약수터선경3차후문)
  11. Seongyeong3Chaapateu312Dong (선경3차아파트312동)
  12. Busangwahakgodeunghakgyo (부산과학고등학교)
  13. Busanoegugeodaehakgyojeongmun (부산외국어대학교정문)
  14. Busanoedaegeonhakgwan (부산외대건학관)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseoyeok3Beonchulgu (구서역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Busanoegugeodaehakgyojeongmun (부산외국어대학교정문)
  2. Busangwahakgodeunghakgyo (부산과학고등학교)
  3. Seongyeong3Chaapateu312Dong (선경3차아파트312동)
  4. Yaksuteoseongyeong3Chahumun (약수터선경3차후문)
  5. Seongyeong3Chajeongmun (선경3차정문)
  6. Guseo2Chiansenteo (구서2치안센터)
  7. Sindongaapateu (신동아아파트)
  8. Seongyeong1Chauseongapateu (선경1차우성아파트)
  9. Rotdekaeseuljeongmun (롯데캐슬정문)
  10. Rotdekaeseuripgu (롯데캐슬입구)
  11. Imateu (이마트)
  12. Guseoyeok3Beonchulgu (구서역3번출구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.