Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu5 (금정구5): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Geumjeonggu5 (금정구5): chuyến đầu / cuối

Geumjeonggu5 (금정구5): Jangjeonyeok 4Beonchulgu (장전역 4번출구) ↔ Oryunbondongmaeul (오륜본동마을)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiJangjeonyeok 4Beonchulgu (장전역 4번출구) → Oryunbondongmaeul (오륜본동마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Oryunbondongmaeul (오륜본동마을)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Jangjeonyeok4Beonchulgu (장전역4번출구)
  2. Yunsanteoneol Ipgu (윤산터널 입구)
  3. Bugok3Donghaengjeongbokjisenteo.Geumsaemdoseogwan (부곡3동행정복지센터.금샘도서관)
  4. Sinhakdaehakgyo.Hahakaempeoseu (신학대학교.하하캠퍼스)
  5. Jisangodeunghakgyo (지산고등학교)
  6. Busangatollikdaehakgyo (부산가톨릭대학교)
  7. Busangatollikdaehakgyoganhodaehak (부산가톨릭대학교간호대학)
  8. Oryundaesungyojaseongji.Bangmulgwan (오륜대순교자성지.박물관)
  9. Saedongne, Busanoryunhakgyo (새동네, 부산오륜학교)
  10. Suwonjimaeul (수원지마을)
  11. Bundonongwon (분도농원)
  12. Jumallongjang (주말농장)
  13. Yeonkkonmot (연꽃못)
  14. Hoedongsubyeonsanchaengno.Hwangtotgil (회동수변산책로.황톳길)
  15. Imjiatteullie.Bokjasunyeowon (임지아뜰리에.복자수녀원)
  16. Oryunbondongmaeul (오륜본동마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangjeonyeok2Beonchulgu (장전역2번출구)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Gimminjeonggaelleori (김민정갤러리)
  2. Imjiatteullie.Bokjasunyeowon (임지아뜰리에.복자수녀원)
  3. Hoedongsubyeonsanchaengno.Hwangtotgil (회동수변산책로.황톳길)
  4. Yeonkkonmot (연꽃못)
  5. Jumallongjang (주말농장)
  6. Bundonongwon (분도농원)
  7. Suwonjimaeul (수원지마을)
  8. Saedongne, Busanoryunhakgyo (새동네, 부산오륜학교)
  9. Oryundaesungyojaseongji.Bangmulgwan (오륜대순교자성지.박물관)
  10. Busangatollikdaehakgyoganhodaehak (부산가톨릭대학교간호대학)
  11. Busangatollikdaehakgyo (부산가톨릭대학교)
  12. Jisangodeunghakgyo (지산고등학교)
  13. Sinhakdaehakgyo.Hahakaempeoseu (신학대학교.하하캠퍼스)
  14. Bugok3Donghaengjeongbokjisenteo.Geumsaemdoseogwan (부곡3동행정복지센터.금샘도서관)
  15. Chowonmaensyeon (초원맨션)
  16. Jeongwonmaensyeon (정원맨션)
  17. Geumjeonggucheong (금정구청)
  18. Geumyangchodeunghakgyo (금양초등학교)
  19. Yunsanteoneol Ipgu (윤산터널 입구)
  20. Bugokansinapateu (부곡한신아파트)
  21. Jangjeonyeok2Beonchulgu (장전역2번출구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.