Busan (부산) xe buýt Gijanggun2(Hangni) (기장군2(학리)): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Gijanggun2(Hangni) (기장군2(학리)): chuyến đầu / cuối

Gijanggun2(Hangni) (기장군2(학리)): Gijang (기장) ↔ Hangni (학리)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGijang (기장) → Hangni (학리)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:59
Giãn cách chuyến80 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hangni (학리)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Chagoji (차고지)
  2. Gijangjeonhwaguk (기장전화국)
  3. Gijangsijang.Nonghyeop (기장시장.농협)
  4. Gijangseongdang (기장성당)
  5. Jukseongsageori (죽성사거리)
  6. Gijangguncheong (기장군청)
  7. Gijangcheyukgwan (기장체육관)
  8. Gijanggyeongchalseo (기장경찰서)
  9. Hudongipgu (후동입구)
  10. Ilgwanghaesuyokjangipgu (일광해수욕장입구)
  11. Donghaeseonilgwangyeok (동해선일광역)
  12. Donghaeseonilgwangyeogipgu (동해선일광역입구)
  13. Donghaeseonilgwangyeok (동해선일광역)
  14. Seonuapateu (선우아파트)
  15. Hangnibungyo (학리분교)
  16. Hangniipgu (학리입구)
  17. Hangni (학리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chagoji (차고지)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Hangniipgu (학리입구)
  2. Hangnibungyo (학리분교)
  3. Seonuapateu (선우아파트)
  4. Donghaeseonilgwangyeok (동해선일광역)
  5. Donghaeseonilgwangyeogipgu (동해선일광역입구)
  6. Donghaeseonilgwangyeok (동해선일광역)
  7. Ilgwanghaesuyokjangipgu (일광해수욕장입구)
  8. Hudongipgu (후동입구)
  9. Megamateugijangjeom (메가마트기장점)
  10. Gijangcheyukgwan (기장체육관)
  11. Gijangguncheong (기장군청)
  12. Jukseongsageori (죽성사거리)
  13. Gijangseongdang (기장성당)
  14. Donghaeseongijangyeok.Gijangjunghakgyo (동해선기장역.기장중학교)
  15. Chagoji (차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.