Busan (부산) xe buýt Sahagu1 (사하구1): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Sahagu1 (사하구1): chuyến đầu / cuối

Sahagu1 (사하구1): Goejeongchodeunghakgyo (괴정초등학교) ↔ Gamcheonmunhwamaeul.Busangyoyugyeoksagwan (감천문화마을.부산교육역사관)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGoejeongchodeunghakgyo (괴정초등학교) → Gamcheonmunhwamaeul.Busangyoyugyeoksagwan (감천문화마을.부산교육역사관)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gamcheonsamgeori (감천삼거리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Goejeongchodeunghakgyo Daetiyeok (괴정초등학교 대티역)
  2. Goejeonghansindeohyusangga (괴정한신더휴상가)
  3. Goejeonghansindeohyu101Dong (괴정한신더휴101동)
  4. Busanbogeondaegeoncheonggwan (부산보건대건청관)
  5. Busanbogeondaeseokpamunhwagwan (부산보건대석파문화관)
  6. Busanbogeondaecheyukgwan (부산보건대체육관)
  7. Busanbogeondaehaksaenghoegwan (부산보건대학생회관)
  8. Goejeonghansindeohyusangga (괴정한신더휴상가)
  9. Chamnuriapateuipgu (참누리아파트입구)
  10. Daetiyeok 1Beonchulgu (대티역 1번출구)
  11. Goejeongchogyo (괴정초교)
  12. Goejeongsageori.Gungmineunhaeng (괴정사거리.국민은행)
  13. Sampungapateu (삼풍아파트)
  14. Gamcheonsamgeori (감천삼거리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goejeongchogyo (괴정초교)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Samseongyeogo (삼성여고)
  2. Builgodeunghakgyo (부일고등학교)
  3. Gamcheonsageori (감천사거리)
  4. Suhyeop (수협)
  5. Gamcheon2Dong (감천2동)
  6. Gamcheon2Dongsaemaeulgeumgo (감천2동새마을금고)
  7. Gamcheon2Dongsamgeori (감천2동삼거리)
  8. Gamcheon2Donghaengjeongbokjisenteo (감천2동행정복지센터)
  9. Gugam (구감)
  10. Gamcheonmunhwamaeul.Busangyoyugyeoksagwan (감천문화마을.부산교육역사관)
  11. Amisan Daeseongsa (아미산 대성사)
  12. Gamcheonmunhwamaeul.Busangyoyugyeoksagwan (감천문화마을.부산교육역사관)
  13. Gugam (구감)
  14. Gamcheon2Donghaengjeongbokjisenteo (감천2동행정복지센터)
  15. Gamcheon2Dongsamgeori (감천2동삼거리)
  16. Gamcheon2Dongsaemaeulgeumgo (감천2동새마을금고)
  17. Gamcheon2Dong (감천2동)
  18. Suhyeop (수협)
  19. Gamcheon1Dongjuminsenteo (감천1동주민센터)
  20. Builgodeunghakgyo (부일고등학교)
  21. Samseongyeogo (삼성여고)
  22. Jangpyeongjunghakgyo.Gamcheonsamgeori (장평중학교.감천삼거리)
  23. Goejeongdonggyocharo (괴정동교차로)
  24. Nyukoaaullet (뉴코아아울렛)
  25. Goejeongyeok.Goejeongsijang (괴정역.괴정시장)
  26. Goejeongchogyo (괴정초교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.