Busan (부산) xe buýt Yeongdogu7 (영도구7): chuyến đầu / cuối

Busan (부산) xe buýt Yeongdogu7 (영도구7): chuyến đầu / cuối

Yeongdogu7 (영도구7): Cheonghakdongsijang (청학동시장) ↔ Dongsamgeurinhirapateu (동삼그린힐아파트)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiCheonghakdongsijang (청학동시장) → Dongsamgeurinhirapateu (동삼그린힐아파트)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongsamgeurinhirapateu (동삼그린힐아파트)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Cheonghakdongsijang (청학동시장)
  2. Busaneunhaeng (부산은행)
  3. Cheonghakseongdang (청학성당)
  4. Daeyeongyakguk (대영약국)
  5. Cheonghakjuyuso (청학주유소)
  6. Buyeongsyupeo (부영슈퍼)
  7. Seongilhaujing (성일하우징)
  8. Mijuapateu (미주아파트)
  9. Yeongdojadongchahagwon (영도자동차학원)
  10. Dongsamgeurinhirapateu (동삼그린힐아파트)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonghakdongsijang (청학동시장)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Gwangmyeonggodeunghakgyohumun (광명고등학교후문)
  2. Jabiyuchiwon (자비유치원)
  3. Ilsinmarinaapateu (일신마리나아파트)
  4. Rotdenakcheondaeapateusamgeori (롯데낙천대아파트삼거리)
  5. Dongjorijensi (동조리젠시)
  6. (Gu)Haesago ((구)해사고)
  7. Rotdenakcheondaeapateujeongmun (롯데낙천대아파트정문)
  8. Oseongharinmateu (오성할인마트)
  9. Sujeongbangatgan (수정방앗간)
  10. Bingmateusyupeo (빅마트슈퍼)
  11. 82Beonjongjeom (82번종점)
  12. Cheonghakchodeunghakgyo (청학초등학교)
  13. Cheonghakchodeunghakgyosageori (청학초등학교사거리)
  14. Cheonghakdongsijang (청학동시장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.