Buyeogun (부여군) xe buýt 301-1: chuyến đầu / cuối

Buyeogun (부여군) xe buýt 301-1: chuyến đầu / cuối

301-1: Buyeoyeogaek (부여여객) ↔ Daeheungsijang (대흥시장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuyeoyeogaek (부여여객) → Daeheungsijang (대흥시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:12
Chuyến cuối từ điểm đầu07:12

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeheungsijang (대흥시장)

Trạm dừng xe buýt (70)
  1. Buyeoyeogaek (부여여객)
  2. Yonggwan (용관)
  3. Yongjeong (용정)
  4. Seongmongni.Nonjeol (석목리.논절)
  5. Wanggungmaeurapateu (왕궁마을아파트)
  6. Ssangbungni (쌍북리)
  7. Hongseongeumdong.Ssangbugapateu (홍선금동.쌍북아파트)
  8. Buyeoyeojagodeunghakgyo (부여여자고등학교)
  9. Buyeoyeogo (부여여고)
  10. Gwangwangjuchajang (관광주차장)
  11. Buyeojungangsijang (부여중앙시장)
  12. Jeongnimsaji (정림사지)
  13. Buyeojunghakgyo (부여중학교)
  14. Nonghyeopbuyeogunjibu Ap (농협부여군지부 앞)
  15. Ucheguk.Seongyosepbyeongwon (우체국.성요셉병원)
  16. Sujeongsangga (수정상가)
  17. Seongwangnotari (성왕로타리)
  18. Hyogongwon (효공원)
  19. Buyeogyeongchalseoap (부여경찰서앞)
  20. Gyuamnonghyeobap (규암농협앞)
  21. Subukjeong (수북정)
  22. Gyuamsijang (규암시장)
  23. Gangbyeonbaekjaapateu (강변백자아파트)
  24. Buyeokoarudeopeoseuteuapateu.Dolmal (부여코아루더퍼스트아파트.돌말)
  25. Ttanpeol (딴펄)
  26. Oeriipgu (외리입구)
  27. Guljae (굴재)
  28. Wonmun2Ri (원문2리)
  29. Sinsa.Songjuk (신사.송죽)
  30. Naehap (내합)
  31. Hapgoksamgeori (합곡삼거리)
  32. Hapa (합하)
  33. Anhyeon (안현)
  34. Jeomnisamgeori (점리삼거리)
  35. Geomjinae (검지내)
  36. Gunsa2Ri (군사2리)
  37. Hyanggyotteum (향교뜸)
  38. Imcheon (임천)
  39. Imcheonbogeonjiso (임천보건지소)
  40. Imcheon.Oryujeong (임천.오류정)
  41. Imcheonjunghakgyoipgu (임천중학교입구)
  42. Buyeojeonjagogyo (부여전자고교)
  43. Mansa (만사)
  44. Gugyo4Ri (구교4리)
  45. Imcheon (임천)
  46. Chilsan3Ri (칠산3리)
  47. Chilsan3Ri (칠산3리)
  48. Chilsan1Ri (칠산1리)
  49. Chilsan2Ri (칠산2리)
  50. Chilsan2Ri (칠산2리)
  51. Rasan (라산)
  52. Dugok1Ri (두곡1리)
  53. Dugongni (두곡리)
  54. Dongsari (동사리)
  55. Gandae (간대)
  56. Gandae (간대)
  57. Jongji (종지)
  58. Gandae1Ri (간대1리)
  59. Sedo (세도)
  60. Gandae2Ri (간대2리)
  61. Cheongpo (청포)
  62. Gwideongni (귀덕리)
  63. Cheonggye4Ri (청계4리)
  64. Gwideok (귀덕)
  65. Gahoe1Ri.Honggagol (가회1리.홍가골)
  66. Gahoe4Ri (가회4리)
  67. Jungnimseowon (죽림서원)
  68. Jeotgaljeonsigwan (젓갈전시관)
  69. Gangbyeontaun (강변타운)
  70. Daeheungsijang (대흥시장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.