Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 19-1: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 19-1: chuyến đầu / cuối

19-1: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu11:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Changnyeongchukyeop (창녕축협)
  3. Changnyeonggyeongchalseo (창녕경찰서)
  4. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  5. Nagyeong (낙영)
  6. Toecheon (퇴천)
  7. Toecheolli (퇴천리)
  8. Eodo (어도)
  9. Wolmyeong (월명)
  10. Seojangga (서장가)
  11. Seojangga (서장가)
  12. Seojangga (서장가)
  13. Sanji (산지)
  14. Moraedeung (모래등)
  15. Gangni (강리)
  16. Moraedeung (모래등)
  17. Hwayeong (화영)
  18. Dongjeong (동정)
  19. Singu (신구)
  20. Singumaeul (신구마을)
  21. Dae-dong (대동)
  22. Gwangsan (광산)
  23. Dae-dong (대동)
  24. Jinchang (진창)
  25. Geoma (거마)
  26. Seonso (선소)
  27. Segeori (세거리)
  28. Hupo (후포)
  29. Yongso (용소)
  30. Gumi (구미)
  31. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.