Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 2: chuyến đầu / cuối
2: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:10 |
| Giãn cách chuyến | 360 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gabok (가복)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
- Wangmi (왕미)
- Misan (미산)
- Eoeun (어은)
- Mojeon (모전)
- Sujang (수장)
- Janggi (장기)
- Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
- Musol (무솔)
- Sibiri (십이리)
- Daeteo (대터)
- Naengcheon (냉천)
- Seokjeong (석정)
- Icheon (이천)
- Unbonggyo (운봉교)
- Wondong (원동)
- Bangni (방리)
- Deokgok (덕곡)
- Gabok (가복)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Gabok (가복)
- Gabok (가복)
- Deokgok (덕곡)
- Bangni (방리)
- Wondong (원동)
- Unbonggyo (운봉교)
- Icheon (이천)
- Seokjeong (석정)
- Naengcheon (냉천)
- Daeteo (대터)
- Sibiri (십이리)
- Musol (무솔)
- Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
- Janggi (장기)
- Sujang (수장)
- Mojeon (모전)
- Eoeun (어은)
- Misan (미산)
- Wangmi (왕미)
- Dongbohaibil (동보하이빌)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
2: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Gabok (가복)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Gabok (가복) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gabok (가복)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
- Wangmi (왕미)
- Misan (미산)
- Eoeun (어은)
- Mojeon (모전)
- Sujang (수장)
- Janggi (장기)
- Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
- Musol (무솔)
- Sibiri (십이리)
- Daeteo (대터)
- Naengcheon (냉천)
- Seokjeong (석정)
- Icheon (이천)
- Unbonggyo (운봉교)
- Wondong (원동)
- Bangni (방리)
- Deokgok (덕곡)
- Gabok (가복)
- Gabok (가복)
2: Gabok (가복) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gabok (가복) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Gabok (가복)
- Gabok (가복)
- Deokgok (덕곡)
- Bangni (방리)
- Wondong (원동)
- Unbonggyo (운봉교)
- Icheon (이천)
- Seokjeong (석정)
- Naengcheon (냉천)
- Daeteo (대터)
- Sibiri (십이리)
- Musol (무솔)
- Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
- Janggi (장기)
- Sujang (수장)
- Mojeon (모전)
- Eoeun (어은)
- Misan (미산)
- Wangmi (왕미)
- Dongbohaibil (동보하이빌)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
2: Dongbohaibil (동보하이빌) ↔ Dongbohaibil (동보하이빌)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dongbohaibil (동보하이빌) → Dongbohaibil (동보하이빌) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 100 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongbohaibil (동보하이빌)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Dongbohaibil (동보하이빌)
- Yeongsinbeoseuteomineol Majeunpyeon (영신버스터미널 맞은편)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Changnyeongchukyeop (창녕축협)
- Songhyeon (송현)
- Geonubilla (건우빌라)
- Solteorainapateu (솔터라인아파트)
- Changnyeongyeojajunggodeunghakgyo (창녕여자중고등학교)
- Daeyeonghaibil (대영하이빌)
- Jugongapateu Humun (주공아파트 후문)
- Koaruapateu (코아루아파트)
- Nagyeonghoejeongyocharo (낙영회전교차로)
- Nagyeong (낙영)
- Toecheon (퇴천)
- Gongseorundongjang (공설운동장)
- Sangtoecheon (상퇴천)
- Cheongmogapateu (청목아파트)
- Ilheungapateu (일흥아파트)
- Jangaeinjonghapbokjigwan (장애인종합복지관)
- Changnyeonggunchumogongwon (창녕군추모공원)
- Jangaeinjonghapbokjigwan (장애인종합복지관)
- Nonghyeopoejeongyocharo (농협회전교차로)
- Samseongjeonja (삼성전자)
- Sinuhuigaroapateu (신우희가로아파트)
- Iwonpakeubil (이원파크빌)
- Neksensawonapateu (넥센사원아파트)
- Jikgyomaeul(Guncheongbangmyeon) (직교마을(군청방면))
- Orijeongsageori(Guncheongbangmyeon) (오리정사거리(군청방면))
- Yeongsinbeoseu (영신버스)
- Dongbohaibil (동보하이빌)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.