Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 21: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 21: chuyến đầu / cuối

21: Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsanjeongnyujang (영산정류장) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
  2. Gwandong (관동)
  3. Bongsan-Gwandong (봉산-관동)
  4. Sangyuri (상유리)
  5. Gangni (강리)
  6. Moraedeung (모래등)
  7. Sanji (산지)
  8. Seojangga (서장가)
  9. Jangga2Gu (장가2구)
  10. Jangga1Gu (장가1구)
  11. Gyesan (계산)
  12. Pyeongseongmaeul (평성마을)
  13. Gwanggye (광계)
  14. Pyeongseongmaeul (평성마을)
  15. Gyeseong (계성)
  16. Gyejeon (계전)
  17. Gyenam (계남)
  18. Gyeseong (계성)
  19. Hwagok (화곡)
  20. Yeocho (여초)
  21. Chomakgol (초막골)
  22. Gongseorundongjang (공설운동장)
  23. Sangtoecheon (상퇴천)
  24. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  25. Changnyeonggyeongchalseo (창녕경찰서)
  26. Myeongdeokchodeunghakgyo (명덕초등학교)
  27. Changnyeongguncheong (창녕군청)
  28. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)

21: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
  2. Changnyeongchukyeop (창녕축협)
  3. Changnyeonggyeongchalseo (창녕경찰서)
  4. Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
  5. Nagyeong (낙영)
  6. Toecheon (퇴천)
  7. Chomakgol (초막골)
  8. Yeocho (여초)
  9. Sindang (신당)
  10. Gyeseong (계성)
  11. Gyenam (계남)
  12. Gyejeon (계전)
  13. Gyeseong (계성)
  14. Pyeongseongmaeul (평성마을)
  15. Gwanggye (광계)
  16. Pyeongseongmaeul (평성마을)
  17. Gyesan (계산)
  18. Jangga1Gu (장가1구)
  19. Jangga2Gu (장가2구)
  20. Seojangga (서장가)
  21. Sanji (산지)
  22. Moraedeung (모래등)
  23. Gangni (강리)
  24. Sangyuri (상유리)
  25. Bongsan-Gwandong (봉산-관동)
  26. Gwandong (관동)
  27. Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.