Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 27-4: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 27-4: chuyến đầu / cuối

27-4: Namji (남지) ↔ Wolha (월하)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamji (남지) → Wolha (월하)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến420 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolha (월하)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Namji (남지)
  2. Namjigungmincheyuksenteo (남지국민체육센터)
  3. Sangdaepo (상대포)
  4. Maejeon (매전)
  5. Seongsa (성사)
  6. Aji (아지)
  7. Geumgok (금곡)
  8. Sugae (수개)
  9. Sinam-Cheongdan (시남-청단)
  10. Sugae (수개)
  11. Geumgok (금곡)
  12. Gogok (고곡)
  13. Chilhyeon (칠현)
  14. Damgok (담곡)
  15. Banpo (반포)
  16. Banpo (반포)
  17. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  18. Wolsang (월상)
  19. Wolha (월하)

27-4: Namji (남지) ↔ Wolpyeong (월평)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamji (남지) → Wolpyeong (월평)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:45
Chuyến cuối từ điểm đầu08:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolpyeong (월평)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Namji (남지)
  2. Namjigungmincheyuksenteo (남지국민체육센터)
  3. Sangdaepo (상대포)
  4. Maejeon (매전)
  5. Seongsa (성사)
  6. Aji (아지)
  7. Geumgok (금곡)
  8. Sugae (수개)
  9. Sinam-Cheongdan (시남-청단)
  10. Sugae (수개)
  11. Geumgok (금곡)
  12. Gogok (고곡)
  13. Chilhyeon (칠현)
  14. Damgok (담곡)
  15. Banpo (반포)
  16. Banpo (반포)
  17. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  18. Wolsang (월상)
  19. Wolha (월하)
  20. Wolpyeong (월평)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.