Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 28-2: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 28-2: chuyến đầu / cuối

28-2: Namji (남지) ↔ Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamji (남지) → Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Namji (남지)
  2. Songjin (송진)
  3. Ugang2Gu (우강2구)
  4. Ugang2Gu (우강2구)
  5. Oedong (외동)
  6. Oedong (외동)
  7. Naedong (내동)
  8. Sinchon (신촌)
  9. Oho (오호)
  10. Changnyeonghamanbo (창녕함안보)
  11. Hanae (하내)
  12. Jeungsan(Myongji Univ.) (증산)
  13. Gilgok (길곡)
  14. Sindeok (신덕)
  15. Sindeok (신덕)
  16. Jungma (중마)
  17. Bungma (북마)
  18. Jungma (중마)
  19. Sindeok (신덕)
  20. Sindeok (신덕)
  21. Adong (아동)
  22. Dongjeom (동점)
  23. Cheongam (청암)
  24. Chasil (차실)
  25. Onjeong (온정)
  26. Bugok (부곡)
  27. Wondong (원동)
  28. Deokgok2Gu (덕곡2구)
  29. Deokgok1Gu (덕곡1구)
  30. Juksa2Gu (죽사2구)
  31. Seori (서리)
  32. Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.