Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 28: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 28: chuyến đầu / cuối

28: Bugokteomineol (부곡터미널) ↔ Namji (남지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBugokteomineol (부곡터미널) → Namji (남지)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namji (남지)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Bugokteomineol (부곡터미널)
  2. Wondong (원동)
  3. Bugok (부곡)
  4. Onjeong (온정)
  5. Chasil (차실)
  6. Cheongam (청암)
  7. Dongjeom (동점)
  8. Adong (아동)
  9. Sindeok (신덕)
  10. Sindeok (신덕)
  11. Jungma (중마)
  12. Bungma (북마)
  13. Jungma (중마)
  14. Sindeok (신덕)
  15. Sindeok (신덕)
  16. Gilgok (길곡)
  17. Jeungsan(Myongji Univ.) (증산)
  18. Hanae (하내)
  19. Changnyeonghamanbo (창녕함안보)
  20. Oho (오호)
  21. Sinchon (신촌)
  22. Naedong (내동)
  23. Oedong (외동)
  24. Oedong (외동)
  25. Ugang2Gu (우강2구)
  26. Ugang2Gu (우강2구)
  27. Songjin (송진)
  28. Namjibeoseuteomineol (남지버스터미널)
  29. Namji (남지)

28: Bugokteomineol (부곡터미널) ↔ Namji (남지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBugokteomineol (부곡터미널) → Namji (남지)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namji (남지)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Bugokteomineol (부곡터미널)
  2. Wondong (원동)
  3. Bugok (부곡)
  4. Onjeong (온정)
  5. Chasil (차실)
  6. Cheongam (청암)
  7. Dongjeom (동점)
  8. Adong (아동)
  9. Sindeok (신덕)
  10. Sindeok (신덕)
  11. Jungma (중마)
  12. Bungma (북마)
  13. Jungma (중마)
  14. Sindeok (신덕)
  15. Sindeok (신덕)
  16. Gilgok (길곡)
  17. Jeungsan(Myongji Univ.) (증산)
  18. Hanae (하내)
  19. Changnyeonghamanbo (창녕함안보)
  20. Oho (오호)
  21. Oedong (외동)
  22. Ugang2Gu (우강2구)
  23. Ugang2Gu (우강2구)
  24. Songjin (송진)
  25. Namjibeoseuteomineol (남지버스터미널)
  26. Namji (남지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.