Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 29: chuyến đầu / cuối
29: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Namji (남지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Namji (남지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namji (남지)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
- Changnyeongchukyeop (창녕축협)
- Changnyeonggyeongchalseo (창녕경찰서)
- Hangukjeollyeokgongsa (한국전력공사)
- Nagyeong (낙영)
- Toecheon (퇴천)
- Chomakgol (초막골)
- Yeocho (여초)
- Sindang (신당)
- Gyeseong (계성)
- Myeongni (명리)
- Myeongni (명리)
- Myeongni (명리)
- Geumjeon (금전)
- Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
- Seori (서리)
- Illi (일리)
- Docheon (도천)
- Docheon2Gu (도천2구)
- Songjin (송진)
- Songjin2Gu (송진2구)
- Songjin (송진)
- Namjibeoseuteomineol (남지버스터미널)
- Namji (남지)
29: Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) ↔ Namji (남지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) → Namji (남지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namji (남지)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
- Seori (서리)
- Illi (일리)
- Docheon (도천)
- Docheon2Gu (도천2구)
- Songjin (송진)
- Songjin2Gu (송진2구)
- Songjin (송진)
- Namjibeoseuteomineol (남지버스터미널)
- Namji (남지)
29: Namji (남지) ↔ Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namji (남지) → Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Namji (남지)
- Songjin (송진)
- Songjin2Gu (송진2구)
- Songjin (송진)
- Docheon2Gu (도천2구)
- Docheon (도천)
- Illi (일리)
- Seori (서리)
- Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.