Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối
3: Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) ↔ Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) → Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
| Giãn cách chuyến | 380 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yusan (유산)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
- Wangmi (왕미)
- Misan (미산)
- Eoeun (어은)
- Mojeon (모전)
- Sujang (수장)
- Janggi (장기)
- Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
- Musol (무솔)
- Sibiri (십이리)
- Noinbokjihoegwan (노인복지회관)
- Sinan (신안)
- Hapsan (합산)
- Pyeongji (평지)
- Toesan (퇴산)
- Dogae (도개)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Yongho (용호)
- Yusan (유산)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Mokdan (목단)
- Yusan (유산)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Dogae (도개)
- Toesan (퇴산)
- Moji (모지)
- Pyeongji (평지)
- Hapsan (합산)
- Sinan (신안)
- Noinbokjihoegwan (노인복지회관)
- Sibiri (십이리)
- Musol (무솔)
- Daehamnonggongdanji (대합농공단지)
- Janggi (장기)
- Sujang (수장)
- Mojeon (모전)
- Eoeun (어은)
- Misan (미산)
- Wangmi (왕미)
- Dongbohaibil (동보하이빌)
- Yeongsinbeoseuteomineol (영신버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.