Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 36: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 36: chuyến đầu / cuối

36: Nori (노리) ↔ Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNori (노리) → Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu07:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Nori (노리)
  2. Hakpo (학포)
  3. Yuchon (유촌)
  4. Gusan (구산)
  5. Bibong (비봉)
  6. Bibong (비봉)
  7. Bibong (비봉)
  8. Ingyomaeul (인교마을)
  9. Jinyangchon-Suseong (진양촌-수성)
  10. Suda (수다)
  11. Wondong (원동)
  12. Bugokteomineol (부곡터미널)
  13. Bugokteomineol (부곡터미널)
  14. Deokgok2Gu (덕곡2구)
  15. Deokgok1Gu (덕곡1구)
  16. Juksa2Gu (죽사2구)
  17. Seori (서리)
  18. Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

36: Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) ↔ Nori (노리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsanjeongnyujang (영산정류장) → Nori (노리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nori (노리)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
  2. Seori (서리)
  3. Juksa2Gu (죽사2구)
  4. Deokgok1Gu (덕곡1구)
  5. Deokgok2Gu (덕곡2구)
  6. Gangjeong-Oncheonbyeongwon (강정-온천병원)
  7. Geomun (거문)
  8. Bugokteomineol (부곡터미널)
  9. Wondong (원동)
  10. Bugok (부곡)
  11. Suda (수다)
  12. Ingyomaeul (인교마을)
  13. Bibong (비봉)
  14. Gusan (구산)
  15. Yuchon (유촌)
  16. Hakpo (학포)
  17. Nori (노리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.