Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 40: chuyến đầu / cuối

Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 40: chuyến đầu / cuối

40: Wolha (월하) ↔ Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWolha (월하) → Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Wolha (월하)
  2. Wolsang (월상)
  3. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  4. Banpo (반포)
  5. Banpo (반포)
  6. Damgok (담곡)
  7. Chilhyeon (칠현)
  8. Gogok (고곡)
  9. Dugok (두곡)
  10. Daebong (대봉)
  11. Haigok (하이곡)
  12. Sangigok (상이곡)
  13. Dongjeong (동정)
  14. Hwayeong (화영)
  15. Moraedeung (모래등)
  16. Gangni (강리)
  17. Sangyuri (상유리)
  18. Bongsan-Gwandong (봉산-관동)
  19. Gwandong (관동)
  20. Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

40: Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) ↔ Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongsanjeongnyujang (영산정류장) → Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolsang (월상)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
  2. Gwandong (관동)
  3. Bongsan-Gwandong (봉산-관동)
  4. Sangyuri (상유리)
  5. Gangni (강리)
  6. Moraedeung (모래등)
  7. Hwayeong (화영)
  8. Dongjeong (동정)
  9. Sangigok (상이곡)
  10. Haigok (하이곡)
  11. Daebong (대봉)
  12. Dugok (두곡)
  13. Gogok (고곡)
  14. Chilhyeon (칠현)
  15. Damgok (담곡)
  16. Banpo (반포)
  17. Banpo (반포)
  18. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  19. Wolsang (월상)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Wolha (월하)
  2. Wolsang (월상)
  3. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  4. Banpo (반포)
  5. Banpo (반포)
  6. Damgok (담곡)
  7. Chilhyeon (칠현)
  8. Gogok (고곡)
  9. Dugok (두곡)
  10. Daebong (대봉)
  11. Haigok (하이곡)
  12. Sangigok (상이곡)
  13. Dongjeong (동정)
  14. Hwayeong (화영)
  15. Moraedeung (모래등)
  16. Gangni (강리)
  17. Sangyuri (상유리)
  18. Bongsan-Gwandong (봉산-관동)
  19. Gwandong (관동)
  20. Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.