Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 44: chuyến đầu / cuối
44: Namji (남지) ↔ Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namji (남지) → Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 330 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Namji (남지)
- Songjin (송진)
- Songjin2Gu (송진2구)
- Songjin (송진)
- Wollyeong2Gu (월령2구)
- Saeryongmaeul (새룡마을)
- Wollyeong (월령)
- Jakpo (작포)
- Dunam (둔암)
- Yeonpo (연포)
- Bongsan (봉산)
- Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
44: Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) ↔ Namji (남지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) → Namji (남지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:50 |
| Giãn cách chuyến | 265 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namji (남지)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
- Bongsan (봉산)
- Yeonpo (연포)
- Dunam (둔암)
- Jakpo (작포)
- Wollyeong (월령)
- Saeryongmaeul (새룡마을)
- Wollyeong2Gu (월령2구)
- Songjin (송진)
- Songjin2Gu (송진2구)
- Songjin (송진)
- Namjibeoseuteomineol (남지버스터미널)
- Namji (남지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.