Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 45: chuyến đầu / cuối
45: Namji (남지) ↔ Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namji (남지) → Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Namji (남지)
- Namjigungmincheyuksenteo (남지국민체육센터)
- Sangdaepo (상대포)
- Wollyeong (월령)
- Saeryongmaeul (새룡마을)
- Dangpo (당포)
- Deoksan (덕산)
- Sinje2Gu (신제2구)
- Sinje1Gu (신제1구)
- Sinje3Gu (신제3구)
- Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
45: Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) ↔ Namji (남지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongsanjeongnyujang (영산정류장) → Namji (남지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namji (남지)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Yeongsanjeongnyujang (영산정류장)
- Sinje3Gu (신제3구)
- Sinje1Gu (신제1구)
- Sinje2Gu (신제2구)
- Deoksan (덕산)
- Dangpo (당포)
- Saeryongmaeul (새룡마을)
- Wollyeong (월령)
- Sangdaepo (상대포)
- Namji (남지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.