Changnyeonggun (창녕군) xe buýt 9-2: chuyến đầu / cuối
9-2: Ibangjuyuso (이방주유소) ↔ Jeokgyo (적교)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ibangjuyuso (이방주유소) → Jeokgyo (적교) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:50 |
| Giãn cách chuyến | 570 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeokgyo (적교)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Ibangjuyuso (이방주유소)
- Alli (안리)
- Cheoksil (척실)
- Alli (안리)
- Dongsan (동산)
- Okcheon (옥천)
- Seongni (석리)
- Munbang (문방)
- Masu (마수)
- Hyeonchang (현창)
- Inam (이남)
- Jeokgyo (적교)
9-2: Jeokgyo (적교) ↔ Ibangjuyuso (이방주유소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeokgyo (적교) → Ibangjuyuso (이방주유소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:45 |
| Giãn cách chuyến | 555 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ibangjuyuso (이방주유소)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jeokgyo (적교)
- Inam (이남)
- Hyeonchang (현창)
- Masu (마수)
- Munbang (문방)
- Seongni (석리)
- Okcheon (옥천)
- Dongsan (동산)
- Alli (안리)
- Cheoksil (척실)
- Alli (안리)
- Ibangjuyuso (이방주유소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.