Changwonsi (창원시) xe buýt 510: chuyến đầu / cuối

Changwonsi (창원시) xe buýt 510: chuyến đầu / cuối

510: Changwonjonghabundongjang (창원종합운동장) ↔ Changwonmunseongdaehakgyo (창원문성대학교)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiChangwonjonghabundongjang (창원종합운동장) → Changwonmunseongdaehakgyo (창원문성대학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu12:55
Giãn cách chuyến91 phút · Thứ Bảy 91 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changwonmunseongdaehakgyo (창원문성대학교)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Changwonjonghabundongjang (창원종합운동장)
  2. Teuribiangapateu(Hangukpollitekdaehak) (트리비앙아파트(한국폴리텍대학))
  3. Changwonjunganggodeunghakgyo (창원중앙고등학교)
  4. Changwonsicheong(Garobyeon) (창원시청(가로변))
  5. Imateu (이마트)
  6. Jungangdong (중앙동)
  7. Jungangdonghaengjeongbokjisenteo (중앙동행정복지센터)
  8. Changwonbyeongwon (창원병원)
  9. Naedongminwonsenteo (내동민원센터)
  10. Mokdonggyosageori (목동교사거리)
  11. Namchangwonyeok (남창원역)
  12. Namchangwonyeok (남창원역)
  13. Miraegijeon (미래기전)
  14. Samhyeonjeongmil (삼현정밀)
  15. Gyeongnamseutil (경남스틸)
  16. Daeyeongjeonggong (대영정공)
  17. Changgoksandan (창곡산단)
  18. Saenghwalpyegimulcheoridanji (생활폐기물처리단지)
  19. Yunhwaseuneo (윤화스너)
  20. Daedongjeongmil (대동정밀)
  21. Daewongijeon (대원기전)
  22. Samujeongmil (삼우정밀)
  23. Wollimdanji (월림단지)
  24. Banwolgil (반월길)
  25. Goryeogieop (고려기업)
  26. Hanhwaenjin.Pikeibelbeu (한화엔진.피케이벨브)
  27. Hangukcheolgang (한국철강)
  28. Changgogipgu (창곡입구)
  29. Sewonsellontek.Yeongheungcheolgang (세원셀론텍.영흥철강)
  30. Syepeulleokoria (셰플러코리아)
  31. Woldeumereudiangapateu (월드메르디앙아파트)
  32. Chunghontap (충혼탑)
  33. Changwonmunseongdaehakgyo (창원문성대학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.