Cheonansi (천안시) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối
410: Byeongcheonucheguk (병천우체국) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Byeongcheonucheguk (병천우체국) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:15 |
| Giãn cách chuyến | 355 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Byeongcheonucheguk (병천우체국)
- Byeongcheon3Ri (병천3리)
- Yugwansunyeolsayujeokji (유관순열사유적지)
- Byeongcheonjunggodeunghakgyo (병천중고등학교)
- Jungangapateu (중앙아파트)
- Tabwolli (탑원리)
- Gudori (구도리)
- Hwagye1Ri(Bangye) (화계1리(반계))
- Songyeon1Ri(Samhan) (송연1리(삼한))
- Dongmyeonsamuso (동면사무소)
- Hwangsadong (황사동)
- Sapdari (삽다리)
- Dongsan3Ri (동산3리)
- Deokseong2Ri (덕성2리)
- Geumamni (금암리)
- Botapsasamgeori (보탑사삼거리)
- Jiam2Ri (지암2리)
- Seongamchodeunghakgyo (성암초등학교)
- Saseok (사석)
- Seokbak (석박)
- Jatgogae (잣고개)
- Gilsangsa (길상사)
- Gyoseongni (교성리)
- Jincheonguncheong (진천군청)
- Jincheonnongeopgodeunghakgyo (진천농업고등학교)
- Jincheoneupsamusoap (진천읍사무소앞)
- Eumnae5Ri (읍내5리)
- Jincheongyeongchalseo (진천경찰서)
- Samseongdijiteolpeuraja (삼성디지털프라자)
- Jincheonsinhyeop (진천신협)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
410: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Byeongcheonnonghyeop (병천농협)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Byeongcheonnonghyeop (병천농협) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
| Giãn cách chuyến | 355 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeongcheonnonghyeop (병천농협)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
- Eumnae2Ri (읍내2리)
- Eupsamusoap (읍사무소앞)
- Sinyang4Cha (신양4차)
- Jincheonguncheong (진천군청)
- Gyoseongni (교성리)
- Gilsangsa (길상사)
- Jatgogae (잣고개)
- Seokbak (석박)
- Saseok (사석)
- Seongamchodeunghakgyo (성암초등학교)
- Jiam2Ri (지암2리)
- Botapsasamgeori (보탑사삼거리)
- Geumamni (금암리)
- Deokseong2Ri (덕성2리)
- Dongsan3Rijukgye2Ri (동산3리죽계2리)
- Sapdari (삽다리)
- Hwangsadong (황사동)
- Dongmyeonnonghyeop (동면농협)
- Songyeon1Ri(Samhan) (송연1리(삼한))
- Hwagye1Ri(Bangye) (화계1리(반계))
- Gudori (구도리)
- Tabwolli (탑원리)
- Byeongcheonjunggodeunghakgyo (병천중고등학교)
- Yugwansunyeolsayujeokji (유관순열사유적지)
- Byeongcheon3Ri (병천3리)
- Byeongcheonnonghyeop (병천농협)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.