Cheonansi (천안시) xe buýt 413: chuyến đầu / cuối

Cheonansi (천안시) xe buýt 413: chuyến đầu / cuối

413: Byeongcheonucheguk (병천우체국) ↔ Deokseong2Ri (덕성2리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiByeongcheonucheguk (병천우체국) → Deokseong2Ri (덕성2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:00
Giãn cách chuyến360 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Deokseong2Ri (덕성2리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Byeongcheonucheguk (병천우체국)
  2. Byeongcheon3Ri (병천3리)
  3. Yugwansunyeolsayujeokji (유관순열사유적지)
  4. Byeongcheonjunggodeunghakgyo (병천중고등학교)
  5. Jungangapateu (중앙아파트)
  6. Tabwolli (탑원리)
  7. Gudori (구도리)
  8. Hwagye1Ri(Bangye) (화계1리(반계))
  9. Songyeon1Ri(Samhan) (송연1리(삼한))
  10. Dongmyeonsamuso (동면사무소)
  11. Hwangsadong (황사동)
  12. Sapdari (삽다리)
  13. Dongsan3Ri (동산3리)
  14. Deokseong2Ri (덕성2리)

413: Deokseong2Ri (덕성2리) ↔ Byeongcheonnonghyeop (병천농협)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiDeokseong2Ri (덕성2리) → Byeongcheonnonghyeop (병천농협)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:15
Giãn cách chuyến360 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeongcheonnonghyeop (병천농협)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Deokseong2Ri (덕성2리)
  2. Dongsan3Rijukgye2Ri (동산3리죽계2리)
  3. Sapdari (삽다리)
  4. Hwangsadong (황사동)
  5. Dongmyeonnonghyeop (동면농협)
  6. Songyeon1Ri(Samhan) (송연1리(삼한))
  7. Hwagye1Ri(Bangye) (화계1리(반계))
  8. Gudori (구도리)
  9. Tabwolli (탑원리)
  10. Byeongcheonjunggodeunghakgyo (병천중고등학교)
  11. Yugwansunyeolsayujeokji (유관순열사유적지)
  12. Byeongcheon3Ri (병천3리)
  13. Byeongcheonnonghyeop (병천농협)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.