Cheonansi (천안시) xe buýt 730: chuyến đầu / cuối

Cheonansi (천안시) xe buýt 730: chuyến đầu / cuối

730: Jonghapteomineol (종합터미널) ↔ Mijungni (미죽리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJonghapteomineol (종합터미널) → Mijungni (미죽리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mijungni (미죽리)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Jonghapteomineol (종합터미널)
  2. Bangjuganogeori (방죽안오거리)
  3. Bokjayeojajunggodeunghakgyo (복자여자중고등학교)
  4. Samdosangga (삼도상가)
  5. Cheonanyeok Dongbugwangjang (천안역 동부광장)
  6. Onyangnadeuri (온양나드리)
  7. Namsanjungangsijang (남산중앙시장)
  8. Yeongseongno (영성로)
  9. Nambuogeori (남부오거리)
  10. Useongvip Apateu (우성VIP 아파트)
  11. Samnyonggyo (삼룡교)
  12. Guseongchodeunghakgyo Cheonansi Bohunhoegwan Geonneo (구성초등학교 천안시 보훈회관 건너)
  13. Guseongsinseongapateu (구성신성아파트)
  14. Cheonanbangmulgwan (천안박물관)
  15. Wonsamgeori (원삼거리)
  16. Cheonanyeojagodeunghakgyo (천안여자고등학교)
  17. Seonmundae(Cheonan) (선문대(천안))
  18. Doritigogae (도리티고개)
  19. Samseong1Ri (삼성1리)
  20. Samseongni (삼성리)
  21. Dojangni (도장리)
  22. Daeujadongchaap (대우자동차앞)
  23. Mijuk2Rimaeulhoegwan (미죽2리마을회관)
  24. Mijuk1Ri (미죽1리)
  25. Mijungni (미죽리)

730: Mijungni (미죽리) ↔ Jonghapteomineol (종합터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiMijungni (미죽리) → Jonghapteomineol (종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jonghapteomineol (종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Mijungni (미죽리)
  2. Mijuk1Ri (미죽1리)
  3. Mijuk2Rimaeulhoegwan (미죽2리마을회관)
  4. Daeujadongchaap (대우자동차앞)
  5. Dojangni (도장리)
  6. Samseongni (삼성리)
  7. Samseong1Ri (삼성1리)
  8. Doritigogae (도리티고개)
  9. Seonmundae(Cheonan) (선문대(천안))
  10. Cheonanyeojagodeunghakgyo (천안여자고등학교)
  11. Wonsamgeori (원삼거리)
  12. Cheonanbangmulgwan (천안박물관)
  13. Guseongsinseongapateu (구성신성아파트)
  14. Guseongchodeunghakgyo Cheonansi Bohunhoegwan (구성초등학교 천안시 보훈회관)
  15. Guseongdongjungangsinhyeop (구성동중앙신협)
  16. Useongvip Apateu (우성VIP 아파트)
  17. Namsanchukyeop (남산축협)
  18. Cheonanjungangsijang (천안중앙시장)
  19. Onyangnadeuri (온양나드리)
  20. Cheonanyeok Dongbugwangjang (천안역 동부광장)
  21. Samdosangga (삼도상가)
  22. Bokjayeojajunggodeunghakgyo (복자여자중고등학교)
  23. Bangjuganogeori (방죽안오거리)
  24. Jonghapteomineol (종합터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.