Cheonansi (천안시) xe buýt 999: chuyến đầu / cuối
999: Baekseokdaehakgyo(Undongjang) (백석대학교(운동장)) ↔ PyeongtaekJije (평택지제역)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Baekseokdaehakgyo(Undongjang) (백석대학교(운동장)) → PyeongtaekJije (평택지제역) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng PyeongtaekJije (평택지제역)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Baekseokdaehakgyo(Undongjang) (백석대학교(운동장))
- Sangmyeongdaehakgyo (상명대학교)
- Cheonantolgeiteu (천안톨게이트)
- Gongjudaegonggwadaehak (공주대공과대학)
- Sinpyeong9Tong(Yucheon1Ri) (신평9통(유천1리))
- Pyeongtaegyeokak (평택역AK)
- PyeongtaekJije (평택지제역)
999: PyeongtaekJije (평택지제역) ↔ Baekseokdaehakgyo(Undongjang) (백석대학교(운동장))
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | PyeongtaekJije (평택지제역) → Baekseokdaehakgyo(Undongjang) (백석대학교(운동장)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
| Giãn cách chuyến | 60 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Baekseokdaehakgyo(Undongjang) (백석대학교(운동장))
Trạm dừng xe buýt (7)
- PyeongtaekJije (평택지제역)
- Pyeongtaekteomineol (평택터미널)
- Sinpyeong9Tong(Yucheon1Ri) (신평9통(유천1리))
- Gongjudaegonggwadaehak (공주대공과대학)
- Cheonantolgeiteu (천안톨게이트)
- Sangmyeongdaehakgyo (상명대학교)
- Baekseokdaehakgyo(Undongjang) (백석대학교(운동장))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.