Cheongyanggun (청양군) xe buýt 110Sang (110상): chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 110Sang (110상): chuyến đầu / cuối

110Sang (110상): Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) ↔ Hongseongteomineol (홍성터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) → Hongseongteomineol (홍성터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10
Giãn cách chuyến6 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongseongteomineol (홍성터미널)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
  2. Daejeonguiwonap (대정의원앞)
  3. Cheongyangteomineol (청양터미널)
  4. Cheongyangyoyangbyeongwon (청양요양병원)
  5. Bogeonuiryowon (보건의료원)
  6. Cheongyangguncheong (청양군청)
  7. Cheongyanggyoyukcheong (청양교육청)
  8. Gyeongchalseoap (경찰서앞)
  9. Cheongyanggyeongchalseo (청양경찰서)
  10. Hakdangni (학당리)
  11. Wondong (원동)
  12. Sinwolli (신원리)
  13. Jungmungni (중묵리)
  14. Sajeomni (사점리)
  15. Sajeom (사점)
  16. Sajeom (사점)
  17. Sajeomniwonsajeom (사점리원사점)
  18. Rokpyeongni (록평리)
  19. Bureuni (부르니)
  20. Jangjaemaeulhoegwan (장재마을회관)
  21. Ganeunjeongi (가는정이)
  22. Jangjaeri (장재리)
  23. Cheontaesageori (천태사거리)
  24. Unsalli (운산리)
  25. Nojeonmaeulhoegwan (노전마을회관)
  26. Nojeon (노전)
  27. Wolgyeri (월계리)
  28. Daeyeongnicheongungteo (대영리천궁터)
  29. Daeyeongnihyohagipgu (대영리효학입구)
  30. Daeyeong (대영)
  31. Baekdong (백동)
  32. Hakgye (학계)
  33. Geumdangni (금당리)
  34. Bangyo (반교)
  35. Sagogaesinchon (사고개신촌)
  36. Mangyeong (만경)
  37. Amsogogae (암소고개)
  38. Hongseongsobangseo (홍성소방서)
  39. Guryongnidonggu (구룡리동구)
  40. Guryongni (구룡리)
  41. Gomoraengi (고모랭이)
  42. Sindongaapateu (신동아아파트)
  43. Hongseongjunghakgyogyoyukcheong (홍성중학교교육청)
  44. Hongseongdoseogwan (홍성도서관)
  45. Hongseongjeontongsijang (홍성전통시장)
  46. Janggunsangogeori (장군상오거리)
  47. Hongseonguiryowon (홍성의료원)
  48. Goamgeullingongwon (고암근린공원)
  49. Hongseongteomineol (홍성터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.