Cheongyanggun (청양군) xe buýt 323: chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 323: chuyến đầu / cuối

323: Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) ↔ Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) → Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu12:40
Giãn cách chuyến8 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
  2. Daejeonguiwonap (대정의원앞)
  3. Eumnaeri (읍내리)
  4. Gyowol1Gu (교월1구)
  5. Tanjeongni (탄정리)
  6. Tanjeongni (탄정리)
  7. Tanjeongni (탄정리)
  8. Jujeongni (주정리)
  9. Jujeongni (주정리)
  10. Jujeong2Ri (주정2리)
  11. Suseongni (수석리)
  12. Suseongni (수석리)
  13. Suseongni (수석리)
  14. Suseongni (수석리)
  15. Bangjukgol (방죽골)
  16. Sijeolli (시전리)
  17. Bogeonjisoap (보건지소앞)
  18. Sijeolli (시전리)
  19. Saejeom (새점)
  20. Ihwari (이화리)
  21. Ihwari (이화리)
  22. Ihwari (이화리)
  23. Hyeongsalli (형산리)
  24. Hyeongsalli (형산리)
  25. Jongjeom (종점)
  26. Hyeongsalli (형산리)
  27. Hyeongsalli (형산리)
  28. Ihwari (이화리)
  29. Ihwari (이화리)
  30. Ihwari (이화리)
  31. Saejeom (새점)
  32. Sijeolli (시전리)
  33. Bogeonjisoap (보건지소앞)
  34. Sijeolli (시전리)
  35. Bangjukgol (방죽골)
  36. Suseongni (수석리)
  37. Suseongni (수석리)
  38. Suseongni (수석리)
  39. Suseongni (수석리)
  40. Jujeong2Ri (주정2리)
  41. Jujeongni (주정리)
  42. Jujeongni (주정리)
  43. Tanjeongni (탄정리)
  44. Tanjeongni (탄정리)
  45. Tanjeongni (탄정리)
  46. Gyowolli (교월리)
  47. Eumnaeri (읍내리)
  48. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.