Cheongyanggun (청양군) xe buýt 411Ha (411하): chuyến đầu / cuối
411Ha (411하): Cheonnae2Ri (천내2리) ↔ Jeongsanhapdongjeongnyuso (정산합동정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheonnae2Ri (천내2리) → Jeongsanhapdongjeongnyuso (정산합동정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:30 |
| Giãn cách chuyến | 4 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongsanhapdongjeongnyuso (정산합동정류소)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Cheonnae2Ri (천내2리)
- Cheonnae2Ri (천내2리)
- Cheonnae1Ri (천내1리)
- Donggangni (동강리)
- Donggangni(Oedong) (동강리(외동))
- Donggang,Dongdae (동강,동대)
- Cheongsori2Gu (청소리2구)
- Cheongsori (청소리)
- Cheongsori (청소리)
- Cheongsori (청소리)
- Jigongni (지곡리)
- Midangni (미당리)
- Midangni (미당리)
- Hagam (학암)
- Hagam (학암)
- Sindeok.Wachon (신덕.와촌)
- Deokseongni (덕성리)
- Aegyeongapateu (애경아파트)
- Seojeong-ri (서정리)
- Seojeong-ri (서정리)
- Jeongsanhapdongjeongnyuso (정산합동정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.