Cheongyanggun (청양군) xe buýt 607: chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 607: chuyến đầu / cuối

607: Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) ↔ Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) → Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:20
Chuyến cuối từ điểm đầu12:20
Giãn cách chuyến3 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
  2. Eumnaeri (읍내리)
  3. Byeokcheolli (벽천리)
  4. Cheongyanggun (청양군)
  5. Cheongyangdaehak(Chungnamdoripdaehakgyohumun) (청양대학(충남도립대학교후문))
  6. Byeokcheolli (벽천리)
  7. Jeongnuri (적누리)
  8. Jeongnuri (적누리)
  9. Geumjeongni (금정리)
  10. Geumjeongni (금정리)
  11. Geumjeongni (금정리)
  12. Geumjeongni (금정리)
  13. Yongdu2Ri(Hanjae) (용두2리(한재))
  14. Onjik(Soepyeon) (온직(쇠편))
  15. Onjingni (온직리)
  16. Onjingni (온직리)
  17. Onjingni (온직리)
  18. Guchiri (구치리)
  19. Guchiri (구치리)
  20. Onjingni (온직리)
  21. Onjingni (온직리)
  22. Onjingni (온직리)
  23. Onjik(Soepyeon) (온직(쇠편))
  24. Yongdu2Ri(Hanjae) (용두2리(한재))
  25. Geumjeongni (금정리)
  26. Geumjeongni (금정리)
  27. Geumjeongni (금정리)
  28. Geumjeongni (금정리)
  29. Jeongnu2Ri (적누2리)
  30. Jeongnu1Ri (적누1리)
  31. Byeokcheolli (벽천리)
  32. Cheongyangdaehak(Chungnamdoripdaehakgyohumun) (청양대학(충남도립대학교후문))
  33. Byeokcheon1Ri(Chungnamdoripdaehakgyojeongmun) (벽천1리(충남도립대학교정문))
  34. Byeokcheolli (벽천리)
  35. Eumnaeri (읍내리)
  36. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.