Cheongyanggun (청양군) xe buýt 804Ha (804하): chuyến đầu / cuối
804Ha (804하): Sinwang1Ri (신왕1리) ↔ Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sinwang1Ri (신왕1리) → Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:50 |
| Giãn cách chuyến | 8 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Sinwang1Ri (신왕1리)
- Baekgeumni (백금리)
- Baekgeumni (백금리)
- Yongma2Ri(Matdasil) (용마2리(맛다실))
- Yongmari (용마리)
- Daebongni (대봉리)
- Geumcheolli (금천리)
- Bonguti (봉우티)
- Bongam1 (봉암1)
- Bongamni (봉암리)
- Bongam1Ri (봉암1리)
- Geumjeongni (금정리)
- Geumjeongni (금정리)
- Geumjeongni (금정리)
- Jeongnu2Ri (적누2리)
- Jeongnu1Ri (적누1리)
- Byeokcheolli (벽천리)
- Cheongyangdaehak(Chungnamdoripdaehakgyohumun) (청양대학(충남도립대학교후문))
- Byeokcheon1Ri(Chungnamdoripdaehakgyojeongmun) (벽천1리(충남도립대학교정문))
- Byeokcheolli (벽천리)
- Eumnaeri (읍내리)
- Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.